Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastian Ohlsson

Degerfors IFHậu vệSWE
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Sebastian Ohlsson là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Degerfors IF.

Tiểu sử Sebastian Ohlsson

Sebastian Ohlsson là hậu vệ của Degerfors IF, quốc tịch Sweden, sinh ngày 26/05/1993 và hiện 33 tuổi. Mùa 2026, anh có 23 trận tại Allsvenskan Thụy Điển với 1867 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,63. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Anh gia nhập Degerfors IF từ IFK Goteborg vào ngày 12/02/2025, giá trị thị trường hiện là 275 nghìn €, cao nhất 900 nghìn € (2019) và hợp đồng đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
22Đá chính
1.867Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1867Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—00000000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—23221.8671008285%55%306,63

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.867 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/29
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
759/890 (85%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
32/98 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/64
Cắt bóng
31
Phá bóng
71
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
122/220 (55%)
Không chiến thắng / thua
20 / 29
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
102 / 69
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
181
Phạm lỗi
36
Bị phạm lỗi
29

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sebastian Ohlsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs KalmarB 1-2900000170/7968/11—6,89
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Mjallby AIFH 1-172000019/1924/12—6,47
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HammarbyB 0-1900010028/3569/16—6,14
15/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IK Sirius FKB 0-2900010145/5034/9—6,60
05/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HalmstadsT 2-0600000126/3014/5—6,98
29/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ ElfsborgB 0-2900000130/4058/13—6,31
23/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ BrommapojkarnaB 0-2900000133/3737/9—7,42
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IFK GoteborgT 3-0590000125/2745/5—7,66
09/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFT 2-1900000011/1635/19—6,22
25/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs DjurgardensB 0-1690020122/3412/4V5,82

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: —2016: 150 nghìn €2016: 225 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20132026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/201320100 nghìn €
30/03/201420—
16/06/201623150 nghìn €
15/12/201623225 nghìn €
19/06/201724125 nghìn €
16/11/20172475 nghìn €
19/06/201825350 nghìn €
15/01/201925500 nghìn €
27/06/201926900 nghìn €
12/12/201926750 nghìn €
07/04/202026600 nghìn €
07/02/202127600 nghìn €
28/03/202127700 nghìn €
15/06/202128700 nghìn €
14/12/202128700 nghìn €
15/06/202229550 nghìn €
26/06/202330700 nghìn €
07/12/202330700 nghìn €
12/06/202431500 nghìn €
19/12/202431400 nghìn €
17/06/202532350 nghìn €
18/11/202532300 nghìn €
28/06/202633275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/02/2025IFK GoteborgDegerfors IFChuyển nhượng—
07/01/2023Free PlayerIFK GoteborgChuyển nhượng—
30/06/2022FC St. PauliFree PlayerTrở lại—
29/08/2019IFK GoteborgFC St. PauliHết hạn mượn 0.28M €280 nghìn €
07/01/2017OrgryteIFK GoteborgChuyển nhượng Free—
07/01/2014IFK GoteborgOrgryteChuyển nhượng—
29/11/2013OrgryteIFK GoteborgCho mượn—
07/01/2013IFK Goteborg U19IFK GoteborgChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Tư duy47
  • Sức mạnh53
  • Thể lực47
  • Kỹ thuật44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com