
Nahom Girmai là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ERI, hiện khoác áo Degerfors IF.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
19Đá chính
1.653Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
826Phút/bàn
5/25Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 21 | 19 | 1.653 | 2 | 0 | 3 | 25 | 5 | 78% | 48% | 5 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.653 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/25
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/3
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 623/790 (78%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 21/92 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/67 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 80/164 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 75 / 71
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 301
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 43/51 | 1 | 3/11 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/31 | 2 | 5/13 | — | 6,38 |
| 30/09/2026 | CAN | vs Nam Phi South Africa | B 0-5 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/23 | 0 | 3/6 | — | 5,20 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Kenya | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 16/21 | 2 | 5/8 | — | 8,02 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/24 | 2 | 6/9 | V | 6,47 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | T 2-0 | 21 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/17 | 0 | 1/1 | — | 7,37 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/37 | 2 | 3/7 | — | 6,07 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/45 | 0 | 3/4 | — | 6,41 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 22/27 | 5 | 10/17 | V | 7,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 15/01/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/08/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/12/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 08/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/12/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 23/06/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 13/12/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 26/06/2023 | 28 | 450 nghìn € |
| 07/12/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 17/06/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 26/12/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 17/06/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 18/11/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 28/06/2026 | 31 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật59
- Tư duy54
- Sức mạnh46
- Thể lực40