Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ludvig Fritzson

Degerfors IFTiền vệSWE
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Ludvig Fritzson là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Degerfors IF.

Tiểu sử Ludvig Fritzson

Ludvig Fritzson là tiền vệ 31 tuổi thi đấu cho Degerfors IF và mang quốc tịch Sweden. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này có 23 trận ra sân, 4 bàn thắng và điểm trung bình 6,13. Chiều cao 184 cm, cân nặng 77 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,0 triệu € vào năm 2024, hợp đồng đến 30/12/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
16Đá chính
1.541Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
385Phút/bàn
8/18Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—119030000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—22151.45110018869%45%306,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.451 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/18
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
7/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/25
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
274/394 (69%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
3/15 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
12
Phá bóng
34
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
119/264 (45%)
Không chiến thắng / thua
63 / 77
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
56 / 68
Bị tước bóng
24
Mất quyền kiểm soát
219
Phạm lỗi
27
Bị phạm lỗi
25

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ludvig Fritzson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs KalmarB 1-215000004/700/1—6,24
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Mjallby AIFH 1-1900000116/2429/20—6,37
15/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IK Sirius FKB 0-222000008/1012/3—6,42
05/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HalmstadsT 2-021101101/100/6—7,52
29/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ ElfsborgB 0-223000016/801/2—6,73
23/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ BrommapojkarnaB 0-220000027/1003/7—6,69
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IFK GoteborgT 3-018000004/504/7—6,64
09/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFT 2-126000004/513/3—6,68
02/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IFK GoteborgB 0-2900021015/2008/19—6,43
25/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs DjurgardensB 0-1690000013/1726/11—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 40 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/03/20151940 nghìn €
13/06/20151950 nghìn €
02/12/201520100 nghìn €
16/06/201620125 nghìn €
14/12/201621150 nghìn €
19/06/20172175 nghìn €
16/11/201722300 nghìn €
19/06/201822200 nghìn €
15/01/201923500 nghìn €
27/06/201923300 nghìn €
19/11/201924150 nghìn €
04/08/202024400 nghìn €
09/12/202025400 nghìn €
08/06/202125300 nghìn €
16/09/202126250 nghìn €
16/12/202126250 nghìn €
28/06/202226200 nghìn €
27/12/202227250 nghìn €
26/06/202327400 nghìn €
12/09/202328500 nghìn €
07/12/202328600 nghìn €
12/06/202428700 nghìn €
25/09/202429900 nghìn €
19/12/2024291,0 triệu €
02/04/202529600 nghìn €
05/06/202529400 nghìn €
25/09/202530250 nghìn €
07/12/202530150 nghìn €
28/06/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy42
  • Sức mạnh42
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com