
Erik Lindell là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Helsingborgs.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
518Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Sweden Superettan | 2026 | — | 7 | 7 | 518 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Sweden Superettan · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 518 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | B 0-4 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/3 | — | 5,71 |
| 04/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | — | — | 6,67 |
| 31/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | H 2-2 | 56 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/7 | — | 6,01 |
| 23/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Kalmar | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 2/2 | — | 6,25 |
| 16/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 17/23 | 4 | 8/14 | V | 7,48 |
| 09/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | B 1-4 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 1/2 | — | 5,85 |
| 02/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs AIK | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/12/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/07/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/11/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 15/01/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/10/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 08/06/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/12/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 23/06/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 01/09/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 13/12/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/06/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 18/10/2023 | 27 | — |
| 26/12/2024 | 28 | 225 nghìn € |
| 17/06/2025 | 29 | 225 nghìn € |
| 18/11/2025 | 29 | 225 nghìn € |
| 29/03/2026 | 30 | 200 nghìn € |
| 28/06/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Degerfors IF | Helsingborgs | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | AB Akademisk | Degerfors IF | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2023 | Degerfors IF | AB Akademisk | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2019 | IFK Norrkoping FK | Degerfors IF | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Degerfors IF | IFK Norrkoping FK | Cho mượn | — |
| 07/01/2017 | IFK Norrkoping FK | Degerfors IF | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2016 | IFK Norrköping U21 | IFK Norrkoping FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2015 | IF Sylvia | IFK Norrköping U21 | Cho mượn | — |
| 28/02/2015 | IFK Norrköping U21 | IF Sylvia | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2015 | IFK Norrköping U19 | IFK Norrköping U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật49
- Tư duy55
- Sức mạnh47
- Thể lực38