Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erik Lindell

HelsingborgsHậu vệSWE
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Erik Lindell là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Helsingborgs.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
518Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—00000000——00—
Sweden Superettan2026—7751800000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Sweden Superettan · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 518 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Erik Lindell · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ BrommapojkarnaB 0-2dự bị00000—0———
19/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HammarbyB 0-421000006/902/3—5,71
04/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Malmo FFB 0-114000014/60——6,67
31/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs BrommapojkarnaH 2-256002006/801/7—6,01
23/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ KalmarB 1-221000008/912/2—6,25
16/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ GAISH 1-1451022017/2348/14V7,48
09/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Mjallby AIFB 1-4230010110/1101/2—5,85
02/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HackenH 1-1dự bị00000—0———
28/04/2026Allsvenskan Thụy Điển@ OrgryteH 1-1dự bị00000—0———
24/04/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs AIKT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: —2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/20151950 nghìn €
10/12/20162050 nghìn €
10/07/201721150 nghìn €
19/11/201721150 nghìn €
15/01/201922200 nghìn €
24/10/202024300 nghìn €
08/06/202125250 nghìn €
16/12/202125300 nghìn €
23/06/202226350 nghìn €
01/09/202226275 nghìn €
13/12/202226250 nghìn €
26/06/202327225 nghìn €
18/10/202327—
26/12/202428225 nghìn €
17/06/202529225 nghìn €
18/11/202529225 nghìn €
29/03/202630200 nghìn €
28/06/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/08/2026Degerfors IFHelsingborgsChuyển nhượng—
30/06/2024AB AkademiskDegerfors IFChuyển nhượng—
08/07/2023Degerfors IFAB AkademiskChuyển nhượng—
03/03/2019IFK Norrkoping FKDegerfors IFChuyển nhượng—
29/11/2018Degerfors IFIFK Norrkoping FKCho mượn—
07/01/2017IFK Norrkoping FKDegerfors IFChuyển nhượng—
07/01/2016IFK Norrköping U21IFK Norrkoping FKChuyển nhượng—
29/11/2015IF SylviaIFK Norrköping U21Cho mượn—
28/02/2015IFK Norrköping U21IF SylviaChuyển nhượng—
07/01/2015IFK Norrköping U19IFK Norrköping U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy55
  • Sức mạnh47
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com