
Manato Hyakuda là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Thespa Kusatsu Gunma.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
32Trận ra sân
24Đá chính
1.447Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
206Phút/bàn
15/37Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 267 | 3 | 0 | 0 | 8 | 5 | 68% | — | 0 | 0 | 1,80 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 20 | 12 | 1.090 | 4 | 0 | 1 | 29 | 10 | 74% | 35% | 0 | 0 | 6,26 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 267 phút · điểm TB 1,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/41 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.090 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/29
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/162 (74%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/81 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 31
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ AC Nagano Parceiro | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 4 | 0 | 6/12 | 0 | — | — | 6,99 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs SC Sagamihara | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/15 | 0 | — | — | 6,24 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Kagoshima United | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/14 | 0 | — | — | 6,54 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Zweigen Kanazawa FC | B 1-4 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,27 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Gifu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/2 | — | 6,68 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs SC Sagamihara | T 7-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Blaublitz Akita | B 1-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/2 | — | 6,30 |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tochigi City | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 4/12 | — | 6,25 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Montedio Yamagata | T 2-1 | 5 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 8,05 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vanraure Hachinohe FC | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/6 | 0 | 4/12 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 22 | 10 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Nara Club | Thespa Kusatsu Gunma | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Kansai University | Nara Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Kansai University | Kansai University | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2020 | High School (Japan) | Kansai University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật37
- Tư duy51
- Sức mạnh27
- Thể lực35