
Hiroto Konishi là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tegevajaro Miyazaki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
13Đá chính
1.191Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1191Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 50% | 0 | 0 | 6,70 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 18 | 13 | 1.184 | 1 | 0 | 5 | 13 | 3 | 77% | 44% | 1 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.184 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 254/326 (77%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 23/95 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/37 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/87 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 39
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 226
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | T 3-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/2 | — | 6,50 |
| 18/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | T 3-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ AC Nagano Parceiro | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 0 | 4 | 15/24 | 0 | — | — | 6,65 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Reilac Shiga FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 20/32 | 0 | — | — | 6,65 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs SC Sagamihara | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 21/36 | 0 | — | — | 7,21 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Kagoshima United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/33 | 0 | — | — | 6,43 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Zweigen Kanazawa FC | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 22/28 | 1 | 3/5 | — | 7,23 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Gifu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/20 | 0 | 2/5 | — | 5,46 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs SC Sagamihara | T 7-2 | 16 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | Thespa Kusatsu Gunma | Tegevajaro Miyazaki | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Ritsumeikan University | Thespa Kusatsu Gunma | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Hannan University High School | Ritsumeikan University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật58
- Tư duy79
- Sức mạnh35
- Thể lực28