
Ryota Tagashira là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Reinmeer Aomori FC.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
80Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,12Bàn/90 phút
80Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 80 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 80 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs SC Sagamihara | T 7-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Blaublitz Akita | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tochigi City | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 3 | 6/6 | — | 6,76 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Montedio Yamagata | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 1/4 | — | 6,69 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vanraure Hachinohe FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Vegalta Sendai | B 1-3 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/11 | 0 | 0/3 | — | 5,93 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Yokohama FC | T 3-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/8 | 1 | 2/11 | — | 6,64 |
| 18/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Shonan Bellmare | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 20/27 | 0 | 0/1 | — | 6,31 |
| 12/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tochigi SC | B 1-5 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | — | — | 5,43 |
| 04/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vegalta Sendai | H 2-2 | 27 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/9 | 0 | 1/2 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 25/06/2025 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Thespa Kusatsu Gunma | Reinmeer Aomori FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Nara Club | Thespa Kusatsu Gunma | Cho mượn | — |
| 22/07/2025 | Thespa Kusatsu Gunma | Nara Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Toyo University | Thespa Kusatsu Gunma | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2020 | Higashi Fukuoka High School | Toyo University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật46
- Tư duy57
- Sức mạnh39
- Thể lực21