Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryota Tagashira

Reinmeer Aomori FCHậu vệJPN
24Tuổi
170Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ryota Tagashira là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Reinmeer Aomori FC.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
80Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,12Bàn/90 phút
80Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Thiên Hoàng——118010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 80 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryota Tagashira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs SC SagamiharaT 7-2dự bị00000—0———
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Blaublitz AkitaB 1-3dự bị00000—0———
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tochigi CityH 0-067001009/1136/6—6,76
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Montedio YamagataT 2-185002018/901/4—6,69
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vanraure Hachinohe FCT 1-0dự bị00000—0———
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Vegalta SendaiB 1-3790011010/1100/3—5,93
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Yokohama FCT 3-172000024/812/11—6,64
18/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Shonan BellmareT 2-1680021220/2700/1—6,31
12/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi SCB 1-512000005/90——5,43
04/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vegalta SendaiH 2-227101108/901/2—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: —20242025
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20242225 nghìn €
11/06/202422150 nghìn €
11/12/202422150 nghìn €
25/06/202523—

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Thespa Kusatsu GunmaReinmeer Aomori FCChuyển nhượng—
30/01/2026Nara ClubThespa Kusatsu GunmaCho mượn—
22/07/2025Thespa Kusatsu GunmaNara ClubChuyển nhượng—
31/01/2024Toyo UniversityThespa Kusatsu GunmaChuyển nhượng—
31/03/2020Higashi Fukuoka High SchoolToyo UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy57
  • Sức mạnh39
  • Thể lực21
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com