Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shusuke Yonehara

Thespa Kusatsu GunmaTiền vệJPN
28Tuổi
184Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Shusuke Yonehara là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Thespa Kusatsu Gunma.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
3Đá chính
215Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
215Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—00000000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—932151000074%62%205,40

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 215 phút · điểm TB 5,40

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/94 (74%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/11 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/16 (62%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shusuke Yonehara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC GifuB 0-1440000117/2502/3—5,89
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs SC SagamiharaT 7-21600000—0———
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Blaublitz AkitaB 1-3680000019/2306/8—5,97
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tochigi CityH 0-0dự bị00000—0———
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Montedio YamagataT 2-1300000111/1411/2V6,29
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Vegalta SendaiB 1-3260000011/1301/3V5,63
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Yokohama FCT 3-117000013/60——5,99

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: —20172025
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20171825 nghìn €
04/01/20181925 nghìn €
04/01/201920200 nghìn €
26/06/201921200 nghìn €
27/12/201921200 nghìn €
26/01/202122250 nghìn €
27/06/202123250 nghìn €
11/01/202223200 nghìn €
27/06/202224150 nghìn €
05/01/202324125 nghìn €
26/06/202325100 nghìn €
21/02/202425125 nghìn €
11/06/202426125 nghìn €
11/12/202426150 nghìn €
25/06/202527—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Matsumoto Yamaga FCThespa Kusatsu GunmaChuyển nhượng—
30/01/2023Ventforet KofuMatsumoto Yamaga FCCho mượn—
09/08/2022Matsumoto Yamaga FCVentforet KofuChuyển nhượng—
03/01/2019Roasso KumamotoMatsumoto Yamaga FCChuyển nhượng—
31/01/2017Roasso Kumamoto U18Roasso KumamotoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy47
  • Sức mạnh36
  • Thể lực27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com