Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Taiyo Shimokawa

Thespa Kusatsu GunmaTiền đạoJPN
24Tuổi
164Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
—Giá trị

Taiyo Shimokawa là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Thespa Kusatsu Gunma.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

30Trận ra sân
17Đá chính
1.069Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
534Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—1281841011181%—102,11
J2/J3 100 Year Vision League2026—18988510115383%45%106,36

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 184 phút · điểm TB 2,11

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/64 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 885 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/15
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
344/410 (83%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
4/27 (14%)
Chuyền dài chính xác
10/20 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/72 (45%)
Không chiến thắng / thua
5 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 26
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
127
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Taiyo Shimokawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bản@ AC Nagano ParceiroT 2-1651011016/220——7,15
22/08/2026J3 Nhật Bảnvs Reilac Shiga FCB 2-3820000126/290——5,80
15/08/2026J3 Nhật Bảnvs SC SagamiharaB 1-413000003/50——6,12
08/08/2026J3 Nhật Bản@ Kagoshima UnitedB 0-124000007/80——6,24
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Zweigen Kanazawa FCB 1-426001009/1301/2—5,57
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Blaublitz AkitaB 1-3680020120/3226/12—4,96
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tochigi CityH 0-0450010021/240——6,87
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Montedio YamagataT 2-1700120224/2413/5—7,61
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vanraure Hachinohe FCT 1-026000007/900/2—6,75
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Vegalta SendaiB 1-3640011026/3002/3—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 10 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: —20212025
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/20211850 nghìn €
27/06/20211925 nghìn €
11/01/20221925 nghìn €
27/06/20222010 nghìn €
05/01/20232025 nghìn €
26/06/20232125 nghìn €
21/02/20242150 nghìn €
11/06/20242250 nghìn €
11/12/20242250 nghìn €
25/06/202523—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Kamatamare SanukiThespa Kusatsu GunmaChuyển nhượng—
31/01/2020Cerezo Osaka U18Kamatamare SanukiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy60
  • Sức mạnh39
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com