
Ren Fujimura là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Thespa Kusatsu Gunma.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
26Đá chính
1.346Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
673Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
4,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 266 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 65% | — | 2 | 0 | 1,94 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 16 | 15 | 1.080 | 1 | 0 | 2 | 12 | 4 | 76% | 44% | 2 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 1,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/120 (65%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 411/538 (76%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 10/43 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/50 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/67 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 34
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 197
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ AC Nagano Parceiro | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/40 | 0 | — | — | 5,85 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Reilac Shiga FC | B 2-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/23 | 0 | — | — | 6,10 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs SC Sagamihara | B 1-4 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/29 | 0 | — | — | 5,93 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Kagoshima United | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/28 | 0 | — | — | 5,39 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Zweigen Kanazawa FC | B 1-4 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/38 | 0 | 3/3 | — | 6,43 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Gifu | B 0-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/35 | 3 | 4/7 | V | 6,00 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs SC Sagamihara | T 7-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Montedio Yamagata | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/37 | 1 | 1/5 | — | 6,60 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vanraure Hachinohe FC | T 1-0 | 64 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 25/40 | 2 | 3/5 | — | 7,34 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Vegalta Sendai | B 1-3 | 64 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 40/48 | 0 | 3/3 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/06/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/12/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/01/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/01/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 25/06/2025 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2024 | Iwate Grulla Morioka | Thespa Kusatsu Gunma | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Hokkaido Consadole Sapporo | Iwate Grulla Morioka | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Montedio Yamagata | Hokkaido Consadole Sapporo | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Hokkaido Consadole Sapporo | Montedio Yamagata | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Hokkaido Consadole Sapporo U18 | Hokkaido Consadole Sapporo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy54
- Sức mạnh39
- Thể lực29