Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rikiru Nakano

20Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị

Rikiru Nakano là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Thespa Kusatsu Gunma.

Tiểu sử Rikiru Nakano

Rikiru Nakano là hậu vệ thuộc câu lạc bộ Thespa Kusatsu Gunma, mang quốc tịch Japan và 20 tuổi. Chân thuận là chân phải, chiều cao 184 cm và cân nặng 78 kg. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân với 443 phút, ghi 1 bàn, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,35. Giá trị cao nhất từng đạt 25 nghìn € (2024), còn hợp đồng hiện có hiệu lực đến 30/01/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
443Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
443Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—10210000060%—014,66
J2/J3 100 Year Vision League2026—864221014264%62%005,44
Cúp Thiên Hoàng——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 4,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/5 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 422 phút · điểm TB 5,44

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/150 (64%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
5/21 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/29 (62%)
Không chiến thắng / thua
8 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rikiru Nakano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2026J3 Nhật Bảnvs SC SagamiharaB 1-421000003/50——4,66
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Zweigen Kanazawa FCB 1-4dự bị00000—0———
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC GifuB 0-166000009/1623/5—6,31
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs SC SagamiharaT 7-21610000—0———
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Blaublitz AkitaB 1-3590000015/2303/3—5,59
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tochigi CityH 0-0900010214/2404/7—6,28
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Montedio YamagataT 2-1900122117/2423/6—6,76
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vanraure Hachinohe FCT 1-08000001/301/1—7,05
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Vegalta SendaiB 1-3dự bị00000—0———
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Yokohama FCT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: —20242025
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20241825 nghìn €
11/06/20241825 nghìn €
11/12/20241825 nghìn €
25/06/202519—

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com