
Faruzansana Mohamado
22Tuổi
175Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Faruzansana Mohamado là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Thespa Kusatsu Gunma.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
21Đá chính
1.002Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1002Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 245 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 73% | — | 1 | 0 | 1,99 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 14 | 10 | 757 | 1 | 0 | 2 | 8 | 2 | 78% | 50% | 1 | 0 | 5,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 1,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/83 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 757 phút · điểm TB 5,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 135/172 (78%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/22 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/66 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 29
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ AC Nagano Parceiro | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | — | — | 6,25 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Reilac Shiga FC | B 2-3 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/30 | 0 | — | — | 5,89 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs SC Sagamihara | B 1-4 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/28 | 0 | — | — | 5,51 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Kagoshima United | B 0-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | — | — | 6,20 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Zweigen Kanazawa FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/22 | 2 | 3/6 | — | 6,11 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Gifu | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 1/5 | — | 6,15 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs SC Sagamihara | T 7-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Blaublitz Akita | B 1-3 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 3/5 | — | 5,92 |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tochigi City | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 6,20 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Montedio Yamagata | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 21/02/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/05/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 08/06/2026 | 21 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Kashiwa Reysol | Thespa Kusatsu Gunma | Chuyển nhượng | — |
| 24/06/2025 | Kashiwa Reysol | Thespa Kusatsu Gunma | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Kashiwa Reysol U18 | Kashiwa Reysol | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật46
- Tư duy65
- Sức mạnh32
- Thể lực25