Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Toi Kagami

Young LionsTiền vệJPN
27Tuổi
171Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị

Toi Kagami là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Young Lions.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
239Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
239Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Singapore2026-2027—3323910000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Singapore · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 239 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Toi Kagami · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vegalta SendaiH 2-2dự bị00000—0———
20/03/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Shonan BellmareB 0-220000001/403/4—6,03

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: —20212025
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20212250 nghìn €
12/01/202222150 nghìn €
27/06/202223175 nghìn €
05/01/202323200 nghìn €
26/06/202324175 nghìn €
21/02/202425200 nghìn €
11/06/202425200 nghìn €
11/12/202425175 nghìn €
25/06/202526—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026Thespa Kusatsu GunmaYoung LionsChuyển nhượng—
19/01/2025Iwate Grulla MoriokaThespa Kusatsu GunmaChuyển nhượng—
31/01/2021Toin University Of YokohamaIwate Grulla MoriokaChuyển nhượng—
31/03/2017Ventforet Kofu U18Toin University Of YokohamaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy64
  • Sức mạnh33
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com