Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shota Aoki

Thespa Kusatsu GunmaTiền đạoJPN
36Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Shota Aoki là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Thespa Kusatsu Gunma.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
11Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—101100000——00—
Cúp Thiên Hoàng2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2017: —2019: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: —20132025
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20132225 nghìn €
31/01/201726—
27/12/201929150 nghìn €
26/01/202130150 nghìn €
27/06/202130150 nghìn €
12/01/202231175 nghìn €
27/06/202231175 nghìn €
05/01/202332175 nghìn €
26/06/202332175 nghìn €
21/02/202433175 nghìn €
11/06/202433100 nghìn €
11/12/202434100 nghìn €
25/06/202534—

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Blaublitz AkitaThespa Kusatsu GunmaChuyển nhượng—
08/01/2022Thespa Kusatsu GunmaBlaublitz AkitaChuyển nhượng—
31/12/2018Azul Claro NumazuThespa Kusatsu GunmaChuyển nhượng Free—
11/01/2016Yokohama FCAzul Claro NumazuChuyển nhượng—
30/01/2015FC Ryukyu OkinawaYokohama FCCho mượn—
25/02/2014Yokohama FCFC Ryukyu OkinawaChuyển nhượng—
30/01/2014AC Nagano ParceiroYokohama FCCho mượn—
09/07/2013Yokohama FCAC Nagano ParceiroChuyển nhượng—
31/01/2013Toin University Of YokohamaYokohama FCChuyển nhượng Free—
31/03/2009Kashima Gakuen High SchoolToin University Of YokohamaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy57
  • Sức mạnh34
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com