Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Koki Kazama

Thespa Kusatsu GunmaTiền vệJPN
35Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Koki Kazama là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Thespa Kusatsu Gunma.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
1Đá chính
27Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
3,33Bàn/90 phút
27Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—81191011180%—000,82
J2/J3 100 Year Vision League2026—1080001180%100%006,60
Cúp Thiên Hoàng2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 0,82

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/15 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/5 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Koki Kazama · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026J3 Nhật Bảnvs Reilac Shiga FCB 2-3191011112/150——6,58
18/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Shonan BellmareT 2-18001114/501/1—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2013: 200 nghìn €2016: 275 nghìn €2017: 325 nghìn €2018: 325 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: —20112025
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/09/20112050 nghìn €
04/07/201322200 nghìn €
21/06/201625275 nghìn €
24/03/201725325 nghìn €
04/01/201826325 nghìn €
04/01/201927250 nghìn €
26/06/201928250 nghìn €
27/12/201928400 nghìn €
07/04/202028325 nghìn €
26/01/202129350 nghìn €
27/06/202130400 nghìn €
12/01/202230400 nghìn €
27/06/202231400 nghìn €
05/01/202331350 nghìn €
26/06/202332350 nghìn €
21/02/202432350 nghìn €
11/06/202432250 nghìn €
11/12/202433225 nghìn €
25/06/202534—

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2022FC Ryukyu OkinawaThespa Kusatsu GunmaChuyển nhượng—
31/01/2019Montedio YamagataFC Ryukyu OkinawaChuyển nhượng—
30/01/2019Thespa Kusatsu GunmaMontedio YamagataCho mượn—
31/01/2018Montedio YamagataThespa Kusatsu GunmaChuyển nhượng—
31/12/2016Giravanz KitakyushuMontedio YamagataChuyển nhượng—
31/12/2013Kawasaki FrontaleGiravanz KitakyushuChuyển nhượng—
30/06/2012TuS KoblenzKawasaki FrontaleChuyển nhượng—
31/08/2011Free PlayerTuS KoblenzChuyển nhượng—
30/06/2010Shimizu Commercial High School (–2013)Louletano DCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy54
  • Sức mạnh39
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com