- Phạt góc4 – 2
- Thẻ vàng2 – 1
Sân Shoda Shoyu Gunma Stadium, Maebashi · Âm u 18°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.05 / 1.75
Vegalta Sendai thắng 3-1 ngay trên sân của Thespa Kusatsu Gunma.
Thespa Kusatsu Gunma vs Vegalta Sendai 1-3 — Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản 29/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Ryuya Ohatakiến tạo: Ren Fujimura
38'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Sena Igarashithay Sota Minami
- 45' 🔁 Hiroto Iwabuchithay Tsubasa Umeki
- 56' 🟨 Renji Matsui
- 61' 🔁 Ryunosuke Sagarathay Sota Yokoyama
- 61' 🔁 Hidetoshi Takedathay Shunta Araki
- 🔁 Shusuke Yoneharathay Taiyo Shimokawa 64'
- 🔁 Shuto Adachithay Ren Fujimura 64'
-
73'
1 - 1 ⚽ Hidetoshi Takedakiến tạo: Hayata Ishii - 🟨 Shoya Nose 75'
-
76'
1 - 2 ⚽ Masahiro Sugata - 🔁 Kosei Matsumotothay Hiroto Konishi 79'
- 🔁 Shota Tanakathay Ryota Tagashira 79'
-
80'
1 - 3 ⚽ Hidetoshi Takeda - 🔁 Shido Izumathay Taika Nakashima 86'
- 87' 🔁 Yota Sugiyamathay Renji Matsui
- 🟨 Shusuke Yonehara 89'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 49%Kiểm soát bóng51%
- 12Tổng cú sút13
- 3Sút trúng đích6
- 1Sút không trúng đích2
- 5Sút trong vòng cấm12
- 1Sút bị chặn4
- 4Phạt góc2
- 17Tấn công nguy hiểm33
- 79Tấn công93
- 445Chuyền479
- 364Chuyền chính xác399
- 2Chuyền then chốt6
- 2Chuyền dài9
- 14Rê bóng17
- 17Tạt bóng31
- 39Tranh chấp40
- 24Tắc bóng14
- 60Cản phá63
- 7Cứu thua8
- 5Phạm lỗi5
- 15Bị phạm lỗi23
- 2Việt vị5
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Vegalta Sendai kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Thespa Kusatsu Gunma ép sân · cột hướng xuống: Vegalta Sendai ép sân. Thespa Kusatsu Gunma kiểm soát thế trận 45% thời gian, Vegalta Sendai 46%.
Thespa Kusatsu GunmaVegalta Sendai| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-1-4-2 vs 3-1-4-2
Thespa Kusatsu Gunma · HLV Masaru Okita
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Issei Kondo | Thủ môn | 5.65 |
| 3 | Ryuya Ohata | Hậu vệ | 7.29 |
| 14 | Kenta Kikuchi | Hậu vệ | 5.86 |
| 43 | Shoya Nose | Hậu vệ | 6.24 |
| 2 | Ryota Tagashira | Tiền vệ | 5.93 |
| 7 | Yasufumi Nishimura © | Tiền vệ | 6.03 |
| 20 | Taiyo Shimokawa | Tiền vệ | 6.34 |
| 27 | Ren Fujimura | Tiền vệ | 6.86 |
| 38 | Hiroto Konishi | Tiền vệ | 5.85 |
| 17 | Manato Hyakuda | Tiền đạo | 6.31 |
| 99 | Taika Nakashima | Tiền đạo | 6.24 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Rikiru Nakano | Hậu vệ |
| 4 | Taishi Tamashiro | Tiền vệ |
| 6 | Shusuke Yonehara | Tiền vệ |
| 36 | Shuto Adachi | Tiền vệ |
| 37 | Gijo Sehata | Tiền vệ |
| 18 | Shota Tanaka | Tiền đạo |
| 29 | Kosei Matsumoto | Tiền đạo |
| 69 | Shido Izuma | Tiền đạo |
| 88 | Je-Hee Kim | Thủ môn |
Vegalta Sendai · HLV Yoshiro Moriyama
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 29 | Koki Matsuzawa | Thủ môn | 6.87 |
| 3 | Masayuki Okuyama | Hậu vệ | 6.49 |
| 5 | Masahiro Sugata © | Hậu vệ | 7.54 |
| 44 | Shion Inoue | Hậu vệ | 6.85 |
| 6 | Renji Matsui | Tiền vệ | 6.18 |
| 10 | Hiromu Kamada | Tiền vệ | 6.55 |
| 15 | Sota Minami | Tiền vệ | 6.36 |
| 26 | Sota Yokoyama | Tiền vệ | 6.7 |
| 42 | Hayata Ishii | Tiền vệ | 7.7 |
| 7 | Shunta Araki | Tiền đạo | 6.3 |
| 18 | Tsubasa Umeki | Tiền đạo | 6.77 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Yu Nakada | Tiền đạo |
| 27 | Hiroto Iwabuchi | Tiền vệ |
| 37 | Yota Sugiyama | Tiền vệ |
| 14 | Ryunosuke Sagara | Tiền vệ |
| 8 | Hidetoshi Takeda | Tiền vệ |
| 55 | Han Ho-gang | Hậu vệ |
| 19 | Mateus Moraes | Hậu vệ |
| 2 | Sena Igarashi | Hậu vệ |
| 41 | Ippei Takahashi | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Thespa Kusatsu Gunma | Koki Kazama | Chấn thương | Torn ankle ligaments |
| Thespa Kusatsu Gunma | Shota Aoki | Chấn thương | Ankle ligament tear |
| Thespa Kusatsu Gunma | Sylvain Deslandes | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Thespa Kusatsu Gunma | Kazuma Yamaguchi | Chấn thương | Calf Injury |
| Thespa Kusatsu Gunma | Shusuke Yonehara | Chấn thương | Ankle surgery |
| Thespa Kusatsu Gunma | Toi Kagami | Chấn thương | Knee medial ligament tear |
| Thespa Kusatsu Gunma | Masato Nuki | Chấn thương | hand injury |
| Thespa Kusatsu Gunma | Ryusei Akimoto | Chấn thương | Knee Surgery |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.05 | 1.75 | 126.00 | 51 | 1.00 | 4.5 | 6.00 | 1.12 | — | — | — |
Xem thêm bảng kèo các trận khác hôm nay và cách đọc tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (26 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 04/04/2026 | J2/J3 League | Vegalta Sendai – Thespa Kusatsu Gunma | 2–2 |
| 07/09/2024 | JPN J2 | Thespa Kusatsu Gunma – Vegalta Sendai | 0–0 |
| 11/05/2024 | JPN J2 | Vegalta Sendai – Thespa Kusatsu Gunma | 2–1 |
| 13/08/2023 | JPN J2 | Vegalta Sendai – Thespa Kusatsu Gunma | 0–2 |
| 19/03/2023 | JPN J2 | Thespa Kusatsu Gunma – Vegalta Sendai | 1–2 |
| 20/08/2022 | JPN J2 | Thespa Kusatsu Gunma – Vegalta Sendai | 1–0 |
| 06/03/2022 | JPN J2 | Vegalta Sendai – Thespa Kusatsu Gunma | 0–0 |
| 06/06/2018 | JPN Emperor's Cup | Vegalta Sendai – Thespa Kusatsu Gunma | 4–0 |
| 21/10/2009 | JPN J2 | Vegalta Sendai – Thespa Kusatsu Gunma | 2–0 |
| 08/07/2009 | JPN J2 | Vegalta Sendai – Thespa Kusatsu Gunma | 1–1 |
Phong độ gần đây
Thespa Kusatsu Gunma
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | J2/J3 League | Thespa Kusatsu Gunma – Yokohama FC | 3–1 | T |
| 18/04/2026 | J2/J3 League | Shonan Bellmare – Thespa Kusatsu Gunma | 1–2 | T |
| 12/04/2026 | J2/J3 League | Tochigi SC – Thespa Kusatsu Gunma | 5–1 | B |
| 04/04/2026 | J2/J3 League | Vegalta Sendai – Thespa Kusatsu Gunma | 2–2 | H |
| 28/03/2026 | J2/J3 League | Thespa Kusatsu Gunma – Tochigi SC | 1–3 | B |
Vegalta Sendai
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | J2/J3 League | Vegalta Sendai – Montedio Yamagata | 1–0 | T |
| 18/04/2026 | J2/J3 League | Vegalta Sendai – Tochigi City | 5–0 | T |
| 12/04/2026 | J2/J3 League | SC Sagamihara – Vegalta Sendai | 0–3 | T |
| 04/04/2026 | J2/J3 League | Vegalta Sendai – Thespa Kusatsu Gunma | 2–2 | H |
| 29/03/2026 | J2/J3 League | Blaublitz Akita – Vegalta Sendai | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Thespa Kusatsu Gunma vs Vegalta Sendai đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Thespa Kusatsu Gunma vs Vegalta Sendai thuộc Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản, Vòng 13 đã diễn ra lúc 12:00 ngày 29/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Shoda Shoyu Gunma Stadium (Maebashi).
- Kết quả Thespa Kusatsu Gunma vs Vegalta Sendai là bao nhiêu?
- Vegalta Sendai thắng Thespa Kusatsu Gunma 3-1 trên sân khách; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Thespa Kusatsu Gunma vs Vegalta Sendai gần đây thế nào?
- Trong 26 lần gặp nhau gần nhất: Thespa Kusatsu Gunma thắng 2, hòa 9, Vegalta Sendai thắng 15. Lần gần nhất ngày 04/04/2026 (J2/J3 League) Vegalta Sendai 2-2 Thespa Kusatsu Gunma.
- Phong độ Thespa Kusatsu Gunma và Vegalta Sendai trước trận?
- Thespa Kusatsu Gunma: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WWLDLL); Vegalta Sendai: 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWDDW).
- Đội hình xuất phát Thespa Kusatsu Gunma vs Vegalta Sendai?
- Thespa Kusatsu Gunma ra sân với sơ đồ 3-1-4-2, Vegalta Sendai dùng sơ đồ 3-1-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:28 02/11/2026 (giờ Việt Nam).

