Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Taika Nakashima

Thespa Kusatsu GunmaTiền đạoJPN
24Tuổi
188Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Taika Nakashima là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Thespa Kusatsu Gunma.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

29Trận ra sân
16Đá chính
1.194Phút
8Bàn thắng
2Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
149Phút/bàn
18/37Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—1151861005474%—101,70
J2/J3 100 Year Vision League2026—18111.008712321467%41%206,40
Cúp Thiên Hoàng2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 186 phút · điểm TB 1,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/27 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
8 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.008 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
14/32
Sút trong vòng cấm
25
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
120/178 (67%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/105 (41%)
Không chiến thắng / thua
21 / 27
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 34
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
105
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Taika Nakashima · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026J3 Nhật Bảnvs Reilac Shiga FCB 2-349003303/40——6,38
15/08/2026J3 Nhật Bảnvs SC SagamiharaB 1-464001109/100——6,32
08/08/2026J3 Nhật Bản@ Kagoshima UnitedB 0-173001008/130——6,05
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Zweigen Kanazawa FCB 1-4831041212/1901/7V7,65
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC GifuB 0-112001002/301/2—6,65
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs SC SagamiharaT 7-2dự bị00000—0———
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Blaublitz AkitaB 1-390002008/1706/11—6,28
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tochigi CityH 0-011000003/502/2—6,14
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Montedio YamagataT 2-170103313/506/13—8,18
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vanraure Hachinohe FCT 1-08000002/500/2—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/20211950 nghìn €
13/01/20221975 nghìn €
27/06/202220225 nghìn €
05/01/202320250 nghìn €
27/06/202321250 nghìn €
21/02/202421200 nghìn €
11/06/202422175 nghìn €
11/12/202422200 nghìn €
25/06/202523175 nghìn €
08/06/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Hokkaido Consadole SapporoThespa Kusatsu GunmaChuyển nhượng—
29/06/2026Thespa Kusatsu GunmaHokkaido Consadole SapporoCho mượn—
03/07/2025Hokkaido Consadole SapporoThespa Kusatsu GunmaChuyển nhượng—
30/01/2025Mito HollyhockHokkaido Consadole SapporoCho mượn—
18/07/2024Hokkaido Consadole SapporoMito HollyhockChuyển nhượng—
17/07/2024Fujieda MYFCHokkaido Consadole SapporoCho mượn—
31/01/2024Hokkaido Consadole SapporoFujieda MYFCChuyển nhượng—
30/01/2024Nagoya GrampusHokkaido Consadole SapporoCho mượn—
24/06/2023Hokkaido Consadole SapporoNagoya GrampusChuyển nhượng—
31/01/2021Kunimi High SchoolHokkaido Consadole SapporoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy49
  • Sức mạnh26
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com