Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Akira Silvano

Montedio YamagataTiền đạoJPN
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Akira Silvano là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Montedio Yamagata.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

26Trận ra sân
13Đá chính
1.188Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
297Phút/bàn
6/25Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—10435021011474%24%205,92
J2/J3 100 Year Vision League2026—15982920214264%43%106,17
Cúp Thiên Hoàng2026—10900000——10—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——115500000——21—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 350 phút · điểm TB 5,92

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/55 (74%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/29 (24%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 15
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 829 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/14
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/138 (64%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
18
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/89 (43%)
Không chiến thắng / thua
15 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 25
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 9 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 55 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Akira Silvano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoB 0-26300000—0——5,90
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCH 0-0dự bị00000—0———
11/10/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 0-18000001/101/1—6,70
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuT 2-0100000—0———
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Kataller ToyamaB 0-218000027/812/3—6,30
13/09/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 0-145002106/801/5V6,12
05/09/2026J2 Nhật Bảnvs Ventforet KofuB 1-228002014/700/3—6,70
29/08/2026J2 Nhật Bản@ FC ImabariT 3-032101117/800/3—7,62
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCT 2-063001001/502/5—6,47
15/08/2026J2 Nhật Bản@ Shonan BellmareB 0-131002003/400/2V6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/201923200 nghìn €
28/01/202124500 nghìn €
28/06/202125500 nghìn €
13/01/202225450 nghìn €
27/06/202226350 nghìn €
05/01/202326450 nghìn €
26/06/202327450 nghìn €
21/02/202427450 nghìn €
11/06/202428350 nghìn €
11/12/202428500 nghìn €
25/06/202529600 nghìn €
14/12/202529700 nghìn €
08/06/202630600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2024Shonan BellmareMontedio YamagataChuyển nhượng—
16/07/2023Shimizu S-PulseShonan BellmareChuyển nhượng—
30/01/2023Montedio YamagataShimizu S-PulseCho mượn—
10/07/2022Shimizu S-PulseMontedio YamagataChuyển nhượng—
08/01/2021Giravanz KitakyushuShimizu S-PulseChuyển nhượng—
31/01/2019Hosei UniversityGiravanz KitakyushuChuyển nhượng—
31/03/2015Mitsubishi Yowa SC (Youth)Hosei UniversityChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com