Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Issei Kondo

25Tuổi
189Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
—Giá trị

Issei Kondo là thủ môn 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Thespa Kusatsu Gunma.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

20Trận ra sân
20Đá chính
1.276Phút
41Cứu thua
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—88270120079%—002,38
J2/J3 100 Year Vision League2026—12121.0062962061%75%105,75
Cúp Thiên Hoàng2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 2,38

Thủ môn

Cứu thua
12
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/104 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/26 (42%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.006 phút · điểm TB 5,75

Thủ môn

Cứu thua
29
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
17/17
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
335/549 (61%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
80/286 (27%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
218
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Issei Kondo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026J3 Nhật Bảnvs Reilac Shiga FCB 2-39010026/300——5,72
15/08/2026J3 Nhật Bảnvs SC SagamiharaB 1-49070025/360——6,57
08/08/2026J3 Nhật Bản@ Kagoshima UnitedB 0-19040032/380——6,73
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Zweigen Kanazawa FCB 1-4dự bị000—0———
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC GifuB 0-19021037/5701/1—6,36
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs SC SagamiharaT 7-216000—0———
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Blaublitz AkitaB 1-39020031/550——5,76
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tochigi CityH 0-09031036/620——6,57
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Montedio YamagataT 2-19021020/440——6,06
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vanraure Hachinohe FCT 1-09021229/4501/1—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: —20242025
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20242325 nghìn €
11/06/20242325 nghìn €
11/12/20242325 nghìn €
25/06/202524—

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2024JEF United Ichihara ChibaThespa Kusatsu GunmaChuyển nhượng—
31/01/2023Hosei UniversityJEF United Ichihara ChibaChuyển nhượng—
31/03/2019Jubilo Iwata U18Hosei UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực24
  • Chỉ số 142
  • Chỉ số 231
  • Chỉ số 447
  • Chỉ số 357
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com