- Phạt góc1 – 4
- Thẻ vàng1 – 4
Sân Alberto Braglia, Modena · Trọng tài: Maria Sole Ferrieri Caputi · Ít mây 10°C · cập nhật
Modena thắng Mantova 2-1 trên sân nhà Alberto Braglia.
Đội hình Modena vs Mantova 2-1 — Serie B 22/03/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-5-2 vs 3-4-2-1
Modena · HLV Andrea Sottil
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Leandro Chichizola | Thủ môn | 6.12 |
| 20 | Bryant Nieling | Hậu vệ | 6.91 |
| 28 | Davide Adorni | Hậu vệ | 6.98 |
| 77 | Daniel Tonoli | Hậu vệ | 7.77 |
| 5 | Alessandro Sersanti | Tiền vệ | 7.84 |
| 7 | Francesco Zampano | Tiền vệ | 6.3 |
| 8 | Simone Santoro | Tiền vệ | 6.42 |
| 16 | Fabio Gerli © | Tiền vệ | 6.69 |
| 98 | Luca Zanimacchia | Tiền vệ | 6.69 |
| 9 | Ettore Gliozzi | Tiền đạo | 7.38 |
| 99 | Manuel De Luca | Tiền đạo | 6.51 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 92 | Grégoire Defrel | Tiền đạo |
| 29 | Matteo Cotali | Hậu vệ |
| 33 | Cristian Cauz | Hậu vệ |
| 2 | Gady Beyuku | Hậu vệ |
| 10 | Giuseppe Ambrosino | Tiền đạo |
| 25 | Alessandro Dellavalle | Hậu vệ |
| 90 | Antonio Imputato | Tiền đạo |
| 11 | Pedro Manuel Lobo Peixoto Mineiro Mendes | Tiền đạo |
| 17 | Yanis Massolin | Tiền vệ |
| 19 | Steven Nador | Hậu vệ |
| 22 | Michele Pezzolato | Thủ môn |
| 71 | Samuel Wiafe | Tiền vệ |
Mantova · HLV Francesco Modesto
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Francesco Bardi | Thủ môn | 6.22 |
| 3 | Ali Dembélé | Hậu vệ | 6.51 |
| 27 | Alessio Castellini | Hậu vệ | 6.68 |
| 29 | Stefano Cella | Hậu vệ | 6.21 |
| 17 | Nicolo Radaelli | Tiền vệ | 5.86 |
| 21 | Simone Trimboli | Tiền vệ | 6.75 |
| 23 | Tommaso Marras | Tiền vệ | 6.01 |
| 50 | Fahem Benaissa Yahia | Tiền vệ | 6.07 |
| 77 | Nicolo Buso | Tiền vệ | 5.83 |
| 80 | Rachid Kouda | Tiền vệ | 6.41 |
| 9 | Leonardo Mancuso © | Tiền đạo | 6.88 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 36 | Flavio Paoletti | Tiền vệ |
| 19 | Francesco Ruocco | Tiền vệ |
| 34 | Ante Vukovic | Thủ môn |
| 10 | David·Wieser | Tiền vệ |
| 30 | Davide Bragantini | Tiền đạo |
| 28 | Maat Daniel Caprini | Tiền đạo |
| 5 | Konstantinos Chrysopoulos | Hậu vệ |
| 18 | César Falletti | Tiền vệ |
| 20 | Calixte Ligue | Hậu vệ |
| 96 | Tommaso Maggioni | Hậu vệ |
| 7 | Davis Mensah | Tiền đạo |
| 11 | Nikolas Marcel Cristiano Muci | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Mantova | Žan Majer | Treo giò | Rest |
| Mantova | Nicholas Bonfanti | Treo giò | Rest |
| Mantova | Badr Bayou | Treo giò | Rest |

