Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Grégoire Defrel

Tiền đạoFRA
35Tuổi
179Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Grégoire Defrel là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch FRA.

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Grégoire Defrel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/05/2026Serie Bvs Juve StabiaB 0-11000001/20——6,29
09/05/2026Serie B@ AvellinoB 0-145000002/300/2—6,02
06/04/2026Serie B@ BariB 1-311000002/200/4—6,17
22/03/2026Serie Bvs MantovaT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 125 nghìn €2012: 125 nghìn €2012: 350 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 650 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2016: 5,5 triệu €2016: 6,0 triệu €2016: 7,5 triệu €2017: 9,0 triệu €2017: 9,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2020: 9,5 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 7,5 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 750 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20102026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/11/20101950 nghìn €
08/05/201119100 nghìn €
14/12/201120125 nghìn €
28/04/201220125 nghìn €
16/12/201221350 nghìn €
04/07/201322400 nghìn €
28/01/201422650 nghìn €
14/07/2014231,0 triệu €
06/01/2015232,0 triệu €
19/03/2015234,0 triệu €
29/06/2015246,0 triệu €
03/01/2016245,5 triệu €
14/07/2016256,0 triệu €
13/10/2016257,5 triệu €
01/01/2017259,0 triệu €
07/06/2017259,0 triệu €
28/12/20172610,0 triệu €
06/06/20182610,0 triệu €
11/10/20182712,0 triệu €
19/12/20182712,0 triệu €
05/06/20192712,0 triệu €
11/12/20192812,0 triệu €
07/04/2020289,5 triệu €
24/08/2020298,0 triệu €
28/12/2020297,5 triệu €
22/03/2021296,0 triệu €
02/06/2021295,0 triệu €
27/12/2021303,5 triệu €
06/06/2022303,0 triệu €
10/11/2022312,0 triệu €
14/06/2023311,5 triệu €
19/12/2023321,0 triệu €
04/06/2024321,0 triệu €
14/10/202433750 nghìn €
22/12/202433500 nghìn €
01/06/202533400 nghìn €
10/12/202534350 nghìn €
03/06/202634300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2026ModenaSS Cittadella Vis ModenaChuyển nhượng—
06/08/2024SassuoloModenaChuyển nhượng—
31/08/2020AS RomaSassuoloHết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
30/08/2020SassuoloAS RomaCho mượn—
29/08/2019AS RomaSassuoloChuyển nhượng 3M €3,0 triệu €
29/06/2019SampdoriaAS RomaCho mượn—
26/07/2018AS RomaSampdoriaChuyển nhượng 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2018SassuoloAS RomaHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
29/06/2018AS RomaSassuoloCho mượn 1M €—
19/07/2017SassuoloAS RomaChuyển nhượng 5M €5,0 triệu €
04/08/2015CesenaSassuoloHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
30/06/2012ParmaCesenaHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
29/06/2012FoggiaParmaCho mượn—
07/07/2011Parma U19FoggiaChuyển nhượng—
30/06/2009UnknownParma U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy55
  • Sức mạnh32
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com