
Grégoire Defrel
Tiền đạoFRA
35Tuổi
179Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Grégoire Defrel là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch FRA.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/05/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,29 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Avellino | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,02 |
| 06/04/2026 | Serie B | @ Bari | B 1-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/4 | — | 6,17 |
| 22/03/2026 | Serie B | vs Mantova | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2010 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/05/2011 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/12/2011 | 20 | 125 nghìn € |
| 28/04/2012 | 20 | 125 nghìn € |
| 16/12/2012 | 21 | 350 nghìn € |
| 04/07/2013 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/01/2014 | 22 | 650 nghìn € |
| 14/07/2014 | 23 | 1,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 23 | 2,0 triệu € |
| 19/03/2015 | 23 | 4,0 triệu € |
| 29/06/2015 | 24 | 6,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 24 | 5,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 6,0 triệu € |
| 13/10/2016 | 25 | 7,5 triệu € |
| 01/01/2017 | 25 | 9,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 25 | 9,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 26 | 10,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 26 | 10,0 triệu € |
| 11/10/2018 | 27 | 12,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 27 | 12,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 27 | 12,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 28 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 9,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 29 | 8,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 29 | 7,5 triệu € |
| 22/03/2021 | 29 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 29 | 5,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 30 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 30 | 3,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 31 | 2,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 14/10/2024 | 33 | 750 nghìn € |
| 22/12/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 34 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Modena | SS Cittadella Vis Modena | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2024 | Sassuolo | Modena | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | AS Roma | Sassuolo | Hết hạn mượn 11M € | 11,0 triệu € |
| 30/08/2020 | Sassuolo | AS Roma | Cho mượn | — |
| 29/08/2019 | AS Roma | Sassuolo | Chuyển nhượng 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2019 | Sampdoria | AS Roma | Cho mượn | — |
| 26/07/2018 | AS Roma | Sampdoria | Chuyển nhượng 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2018 | Sassuolo | AS Roma | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 29/06/2018 | AS Roma | Sassuolo | Cho mượn 1M € | — |
| 19/07/2017 | Sassuolo | AS Roma | Chuyển nhượng 5M € | 5,0 triệu € |
| 04/08/2015 | Cesena | Sassuolo | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 30/06/2012 | Parma | Cesena | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 29/06/2012 | Foggia | Parma | Cho mượn | — |
| 07/07/2011 | Parma U19 | Foggia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Unknown | Parma U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật44
- Tư duy55
- Sức mạnh32
- Thể lực46