
Maat Daniel Caprini là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cesena.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 100% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/12 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Sassuolo | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 2 | 2/2 | — | 6,50 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Frosinone | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Serie B | vs Monza | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Serie B | @ SudTirol | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Serie B | vs Avellino | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Serie B | @ Spezia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Serie B | @ Modena | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 3/6 | — | 6,35 |
| 18/03/2026 | Serie B | vs Cesena | T 3-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/02/2025 | 18 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 19 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 19 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 20 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Fiorentina | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Mantova | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 22/07/2025 | Fiorentina | Mantova | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Fiorentina U19 | Fiorentina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Virtus Entella U20 | Fiorentina U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Fiorentina U17 | Virtus Entella U20 | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Virtus Entella U20 | Fiorentina U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Virtus Entella Giovanili | Virtus Entella U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Novara Primavera | Virtus Entella Giovanili | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AC Milan U16 | Novara Primavera | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật46
- Tư duy63
- Sức mạnh33
- Thể lực32