Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maat Daniel Caprini

CesenaTiền đạoITA
20Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Maat Daniel Caprini là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cesena.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11450000066%100%006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/12 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maat Daniel Caprini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ SassuoloB 0-345000008/1222/2—6,50
09/05/2026Serie B@ FrosinoneB 0-5dự bị00000—0———
01/05/2026Serie Bvs MonzaT 3-2dự bị00000—0———
25/04/2026Serie B@ SudTirolT 3-0dự bị00000—0———
18/04/2026Serie Bvs AvellinoB 0-2dự bị00000—0———
12/04/2026Serie B@ SpeziaT 2-0dự bị00000—0———
06/04/2026Serie Bvs ACD Virtus EntellaT 1-0dự bị00000—0———
22/03/2026Serie B@ ModenaB 1-2450010014/1703/6—6,35
18/03/2026Serie Bvs CesenaT 3-021000004/400/2—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/2025182,0 triệu €
16/06/2025192,0 triệu €
10/12/2025192,0 triệu €
03/06/2026201,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026FiorentinaCesenaChuyển nhượng—
29/06/2026MantovaFiorentinaCho mượn—
22/07/2025FiorentinaMantovaChuyển nhượng—
02/02/2025Fiorentina U19FiorentinaChuyển nhượng—
30/06/2023Virtus Entella U20Fiorentina U19Chuyển nhượng—
29/06/2023Fiorentina U17Virtus Entella U20Cho mượn—
31/08/2022Virtus Entella U20Fiorentina U17Chuyển nhượng—
30/06/2022Virtus Entella GiovaniliVirtus Entella U20Chuyển nhượng—
30/06/2020Novara PrimaveraVirtus Entella GiovaniliChuyển nhượng—
30/06/2017AC Milan U16Novara PrimaveraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy63
  • Sức mạnh33
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com