
Alessandro Dellavalle là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Padova.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 84% | 58% | 2 | 0 | 6,60 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 66% | 0 | 0 | 7,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 265/315 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/40 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/53 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/72 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/45 | 2 | 3/6 | — | 6,80 |
| 11/10/2026 | Serie B | vs Carrarese | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 80/90 | 7 | 8/12 | — | 6,73 |
| 19/09/2026 | Serie B | @ Palermo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 23/28 | 2 | 4/7 | — | 6,49 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Ascoli | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 3 | 6/8 | V | 6,99 |
| 07/09/2026 | Serie B | @ Cremonese | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/69 | 1 | 1/2 | — | 6,20 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Hellas Verona | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/34 | 2 | 4/8 | — | 5,86 |
| 24/08/2026 | Serie B | @ Pisa | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/33 | 3 | 5/10 | V | 7,15 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Udinese | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 64/72 | 2 | 4/6 | — | 7,08 |
| 12/05/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Avellino | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/45 | 1 | 6/11 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 24/06/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 22/12/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 16/03/2025 | 20 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 21 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 21 | 2,7 triệu € |
| 03/06/2026 | 22 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Torino | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Modena | Torino | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Torino | Modena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Torino U19 | Torino | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Torino U18 | Torino U19 | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | Torino Under 17 | Torino U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Torino FC Youth | Torino Under 17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Chisola Youth | Torino FC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Torino FC Youth | Chisola Youth | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Chisola Youth | Torino FC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Juventus Youth | Chisola Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh80
- Thể lực64