
Fabio Gerli là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cremonese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
514Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 424 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 91% | 60% | 1 | 0 | 6,77 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 40% | 1 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 424 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 319/347 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/22 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/38 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/67 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | Giao hữu CLB | @ Juventus | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/54 | 1 | 2/3 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 56/60 | 4 | 7/10 | — | 7,20 |
| 13/09/2026 | Serie B | @ Cesena | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 74/80 | 1 | 6/8 | — | 7,19 |
| 07/09/2026 | Serie B | vs Padova | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 53/58 | 1 | 1/4 | — | 6,72 |
| 01/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Parma | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie B | vs Modena | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/50 | 1 | 4/9 | V | 5,68 |
| 23/08/2026 | Serie B | @ Empoli | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 94/99 | 2 | 5/7 | — | 7,04 |
| 18/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Sampdoria | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/67 | 0 | 2/5 | V | 6,97 |
| 01/05/2026 | Serie B | vs A.C. Reggiana 1919 | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,35 |
| 25/04/2026 | Serie B | @ Monza | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 87/94 | 1 | 1/7 | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 09/02/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/06/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 27/12/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 18/12/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 20/06/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/12/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/06/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 12/12/2018 | 21 | 275 nghìn € |
| 18/06/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 15/12/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/07/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/01/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/12/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/06/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 21/12/2022 | 25 | 750 nghìn € |
| 11/06/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 28 | 900 nghìn € |
| 01/06/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 10/12/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Modena | Cremonese | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 31/08/2020 | ACN Siena Youth | Modena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | ACD Virtus Entella | ACN Siena Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | ACN Siena Youth | ACD Virtus Entella | Cho mượn | — |
| 21/08/2018 | ACD Virtus Entella | ACN Siena Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | ACN Siena Youth | ACD Virtus Entella | Cho mượn | — |
| 29/08/2017 | ACD Virtus Entella | ACN Siena Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Bassano | ACD Virtus Entella | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | ACD Virtus Entella | Bassano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | FC Young Santarcangelo | ACD Virtus Entella | Cho mượn | — |
| 06/01/2016 | ACD Virtus Entella | FC Young Santarcangelo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Virtus Entella U20 | ACD Virtus Entella | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Virtus Entella Giovanili | Virtus Entella U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AS Urbetevere | Virtus Entella Giovanili | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SSD Futbolclub | AS Urbetevere | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Lazio Youth | SSD Futbolclub | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | ASD Passo Corese | Lazio Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật52
- Tư duy54
- Sức mạnh54
- Thể lực50