Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabio Gerli

CremoneseTiền vệITA
29Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Fabio Gerli là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cremonese.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
514Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—554240007391%60%106,77
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11900000095%40%106,97

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 424 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
319/347 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
14/22 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/38 (60%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/67 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fabio Gerli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/10/2026Giao hữu CLB@ JuventusT 1-0580000053/5412/3—7,20
19/09/2026Serie Bvs ACD Virtus EntellaH 0-0900021056/6047/10—7,20
13/09/2026Serie B@ CesenaH 2-2900021074/8016/8—7,19
07/09/2026Serie Bvs PadovaT 3-1900021053/5811/4—6,72
01/09/2026Cúp Quốc gia Ý@ ParmaT 2-0dự bị00000—0———
29/08/2026Serie Bvs ModenaB 0-3640000042/5014/9V5,68
23/08/2026Serie B@ EmpoliB 0-1900010094/9925/7—7,04
18/08/2026Cúp Quốc gia Ývs SampdoriaT 2-0900000064/6702/5V6,97
01/05/2026Serie Bvs A.C. Reggiana 1919T 2-16000001/10——6,35
25/04/2026Serie B@ MonzaB 0-1900000287/9411/7—6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 275 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/09/20141750 nghìn €
09/02/20151850 nghìn €
28/06/20151875 nghìn €
27/12/201519150 nghìn €
18/12/201619200 nghìn €
20/06/201720100 nghìn €
17/12/201720150 nghìn €
18/06/201821250 nghìn €
12/12/201821275 nghìn €
18/06/201922250 nghìn €
15/12/201922250 nghìn €
23/07/202023250 nghìn €
11/01/202124300 nghìn €
21/06/202124300 nghìn €
20/12/202124400 nghìn €
20/06/202225500 nghìn €
21/12/202225750 nghìn €
11/06/2023261,0 triệu €
10/10/2023261,2 triệu €
26/12/2023271,2 triệu €
02/06/2024271,0 triệu €
22/12/202428900 nghìn €
01/06/202528900 nghìn €
10/12/2025281,0 triệu €
03/06/2026291,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026ModenaCremoneseHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
31/08/2020ACN Siena YouthModenaChuyển nhượng—
30/06/2019ACD Virtus EntellaACN Siena YouthChuyển nhượng—
29/06/2019ACN Siena YouthACD Virtus EntellaCho mượn—
21/08/2018ACD Virtus EntellaACN Siena YouthChuyển nhượng—
29/06/2018ACN Siena YouthACD Virtus EntellaCho mượn—
29/08/2017ACD Virtus EntellaACN Siena YouthChuyển nhượng—
29/06/2017BassanoACD Virtus EntellaCho mượn—
30/01/2017ACD Virtus EntellaBassanoChuyển nhượng—
29/06/2016FC Young SantarcangeloACD Virtus EntellaCho mượn—
06/01/2016ACD Virtus EntellaFC Young SantarcangeloChuyển nhượng—
30/06/2014Virtus Entella U20ACD Virtus EntellaChuyển nhượng—
30/06/2013Virtus Entella GiovaniliVirtus Entella U20Chuyển nhượng—
30/06/2012AS UrbetevereVirtus Entella GiovaniliChuyển nhượng—
30/06/2011SSD FutbolclubAS UrbetevereChuyển nhượng—
30/06/2010Lazio YouthSSD FutbolclubChuyển nhượng—
30/06/2007ASD Passo CoreseLazio YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy54
  • Sức mạnh54
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com