
Tommaso Maggioni là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Juve Stabia.
Tiểu sử Tommaso Maggioni
Tommaso Maggioni là hậu vệ của câu lạc bộ Juve Stabia, mang quốc tịch Italy, sinh ngày 22/08/2001 và hiện 25 tuổi. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, Maggioni có 4 trận ra sân với 275 phút thi đấu và điểm trung bình 6,84. Giá trị thị trường ghi nhận là 500 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất là từ Mantova sang Juve Stabia, ngày 03/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
365Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 76% | 0 | 0 | 7,06 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 5,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 174/202 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/15 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/30 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 6
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 5,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | vs SudTirol | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/45 | 2 | 4/6 | — | 6,60 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ ACD Virtus Entella | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 1 | 11/13 | — | 7,36 |
| 19/09/2026 | Serie B | vs Cesena | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 55/62 | 0 | 5/6 | — | 7,42 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Vicenza | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/59 | 0 | 3/4 | — | 6,87 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Pisa | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie B | @ Sampdoria | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie B | @ Palermo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Frosinone | B 1-4 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 5,70 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Frosinone | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/23 | 0 | 0/3 | — | 6,26 |
| 01/05/2026 | Serie B | vs Monza | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/25 | 1 | 5/9 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/01/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/12/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/06/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 21 | 225 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 275 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Mantova | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2023 | Modena | Mantova | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Juve Stabia | Modena | Cho mượn | — |
| 12/08/2022 | Modena | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Legnago Salus | Modena | Cho mượn | — |
| 24/01/2022 | Modena | Legnago Salus | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2021 | Arezzo | Modena | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2020 | Real Forte Querceta | Arezzo | Chuyển nhượng | — |
| 15/12/2019 | Sampdoria Primavera | Real Forte Querceta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sampdoria U19 | Sampdoria Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sampdoria Youth | Sampdoria U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh56
- Thể lực35