Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matteo Cotali

AS Ostia MareHậu vệITA
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Matteo Cotali là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AS Ostia Mare.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—11900001082%40%105,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/23 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matteo Cotali · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie C@ PescaraB 0-2900010119/2302/5V5,80
12/05/2026Serie Bvs Juve StabiaB 0-1750010017/2200/3—6,37
09/05/2026Serie B@ AvellinoB 0-1900000143/4834/12—6,56
01/05/2026Serie Bvs A.C. Reggiana 1919T 2-17000000/100/1—6,46
25/04/2026Serie B@ MonzaB 0-112000008/800/3—6,30
18/04/2026Serie Bvs FrosinoneB 1-2110000110/1011/2—6,58
15/04/2026Serie B@ CatanzaroH 2-2630100214/1633/7V7,07
11/04/2026Serie B@ SudTirolH 1-17000005/801/2—6,49
06/04/2026Serie B@ BariB 1-315001015/613/3—6,21
22/03/2026Serie Bvs MantovaT 2-13000000/100/2—6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/11/20151875 nghìn €
29/06/201619100 nghìn €
11/12/201619100 nghìn €
19/06/201720100 nghìn €
17/12/201720175 nghìn €
18/06/201821200 nghìn €
12/12/201821175 nghìn €
18/06/201922150 nghìn €
29/12/201922250 nghìn €
20/08/202023250 nghìn €
21/02/202123250 nghìn €
23/06/202124250 nghìn €
28/12/202124250 nghìn €
05/06/202225600 nghìn €
21/12/202225700 nghìn €
11/06/202326800 nghìn €
26/12/202326800 nghìn €
02/06/202427750 nghìn €
22/12/202427600 nghìn €
01/06/202528500 nghìn €
10/12/202528350 nghìn €
03/06/202629300 nghìn €
05/10/202629250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/10/2026Free PlayerAS Ostia MareChuyển nhượng—
30/06/2026ModenaFree PlayerTrở lại—
30/06/2023FrosinoneModenaChuyển nhượng—
05/08/2021ChievoFrosinoneChuyển nhượng—
30/06/2019CagliariChievoHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
29/06/2019OlbiaCagliariCho mượn—
31/01/2016Cagliari U19OlbiaChuyển nhượng—
03/01/2016Inter Milan U19Cagliari U19Chuyển nhượng—
02/01/2016Cagliari U19Inter Milan U19Cho mượn—
17/07/2015Inter Milan YouthCagliari U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy43
  • Sức mạnh57
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com