
Michele Pezzolato là thủ môn 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo US Pianese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
127Phút
4Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
3,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 127 | 4 | 2 | 2 | 67% | 0% | 0 | 1 | 3,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 3,31
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/34 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/19 (47%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Asd Pineto Calcio | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie C | @ AS Ostia Mare | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Ravenna | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Serie C | @ Livorno | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/09/2026 | Serie C | vs US Sambenedettese | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Sassari Torres | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Grosseto | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie C | vs FC Vado | H 0-0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/1 | Đ | — |
| 23/08/2026 | Serie C | @ SS Città di Campobasso | B 0-2 | 90 | 4 | 2 | 0 | 18/27 | 0 | — | — | 6,62 |
| 12/05/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 18/32 | 0 | — | — | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 26/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/02/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Modena | US Pianese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Clodiense | Modena | Cho mượn | — |
| 16/01/2025 | Modena | Clodiense | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2025 | Carpi | Modena | Cho mượn | — |
| 13/07/2024 | Modena | Carpi | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2024 | Spal | Modena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Forli | Spal | Cho mượn | — |
| 23/07/2023 | Spal Youth | Forli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Riccione | Spal Youth | Cho mượn | — |
| 18/07/2022 | Spal Youth | Riccione | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SPAL U17 | Spal Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SPAL Youth | SPAL U17 | Chuyển nhượng | — |