
David·Wieser là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Mantova.
Tiểu sử David·Wieser
David·Wieser là tiền vệ người Italy, 24 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Mantova. Cầu thủ cao 178 cm và nặng 73 kg. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân với 70 phút thi đấu và điểm trung bình 6,69. Trong đó giải Serie B có 2 trận, Cúp Quốc gia Ý có 1 trận. Giá trị thị trường 400 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027, và cầu thủ chuyển đến Mantova từ Inter Milan Primavera ngày 27/07/2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
70Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
96%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96% | 33% | 0 | 0 | 6,64 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/25 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Palermo | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie B | @ Catanzaro | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie B | vs Pisa | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie B | vs Sampdoria | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Cesena | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 03/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Palermo | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie B | vs Empoli | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie B | @ Carrarese | T 2-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/18 | 1 | 1/2 | — | 6,16 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Lazio | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,78 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Frosinone | B 0-5 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 5,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/12/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 18/06/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2023 | Inter Milan Primavera | Mantova | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Pro Sesto | Inter Milan Primavera | Cho mượn | — |
| 25/07/2022 | Inter Milan Primavera | Pro Sesto | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Bologna Primavera | Inter Milan Primavera | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Inter Milan Primavera | Bologna Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Inter Under 18 | Inter Milan Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Inter Milan U20 | Inter Under 18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Inter Youth | Inter Milan U20 | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2017 | FC Südtirol - Alto Adige Youth | Inter Youth | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh38
- Thể lực33