
Pedro Manuel Lobo Peixoto Mineiro Mendes
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Pedro Manuel Lobo Peixoto Mineiro Mendes là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Genclerbirligi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
348Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 348 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 79% | 36% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 348 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/63 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/38 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/16 | 2 | 9/14 | — | 6,21 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Amedspor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 3/9 | — | 6,27 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/3 | — | 6,24 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 12/14 | 0 | 1/9 | — | 6,45 |
| 07/09/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 0/3 | — | 6,34 |
| 29/08/2026 | Serie B | @ Cremonese | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie B | @ Benevento | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 5/8 | — | 6,65 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Venezia | B 2-3 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | — | — | 6,69 |
| 12/05/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/1 | — | 6,11 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Avellino | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 5/12 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/02/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 16/08/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/01/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 20/05/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 31/03/2022 | 22 | 550 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 21/12/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 11/06/2023 | 23 | 650 nghìn € |
| 10/10/2023 | 24 | 900 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 1,1 triệu € |
| 24/03/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 24 | 1,8 triệu € |
| 14/10/2024 | 25 | 2,2 triệu € |
| 22/12/2024 | 25 | 2,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 25 | 1,7 triệu € |
| 10/12/2025 | 26 | 1,4 triệu € |
| 03/06/2026 | 26 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Modena | Genclerbirligi | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 15/07/2024 | Ascoli | Modena | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 28/08/2022 | Sporting CP | Ascoli | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2022 | Rio Ave | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 15/07/2021 | Sporting CP | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Nacional da Madeira | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Sporting CP | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Almeria | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 15/09/2020 | Sporting CP | Almeria | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Sporting CP U23 | Sporting CP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sporting CP U19 | Sporting CP U23 | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2017 | Moreirense FC U19 | Sporting CP U19 | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2016 | Moreirense FC Sub-17 | Moreirense FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Vitória de Guimarães SC U15 | Moreirense FC Sub-17 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | GDRC Os Sandinenses Youth 15 | Vitória de Guimarães SC U15 | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | Vitória de Guimarães SC Youth | GDRC Os Sandinenses Youth 15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật38
- Tư duy38
- Sức mạnh29
- Thể lực43