
Davis Mensah là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cittadella.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 2 | 270 | 0 | 0 | 2 | 4 | 1 | 79% | 37% | 0 | 0 | 5,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 5,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/54 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/48 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | vs Arzignano Valchiampo | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/4 | — | 6,00 |
| 10/10/2026 | Serie C | @ Novara | T 2-0 | 60 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 12/16 | 0 | 6/12 | — | 7,50 |
| 03/10/2026 | Serie C | vs Albinoleffe | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/6 | — | 6,00 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs Lecco | T 3-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 1 | 4/7 | — | 6,80 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ A.C. Ospitaletto | T 1-0 | 31 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 2/8 | — | 6,70 |
| 17/09/2026 | Serie C | vs Juventus U23 | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 2/6 | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | Serie C | @ Carpi | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/5 | — | 6,30 |
| 07/09/2026 | Serie C | vs Lumezzane | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Serie B | @ Spezia | T 2-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | — | — | 6,64 |
| 06/04/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6/9 | 0 | 4/10 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2016 | 24 | 75 nghìn € |
| 29/06/2017 | 25 | 125 nghìn € |
| 18/12/2017 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/06/2018 | 26 | 325 nghìn € |
| 13/12/2018 | 27 | 350 nghìn € |
| 19/06/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/12/2019 | 28 | 275 nghìn € |
| 23/07/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 11/01/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 21/06/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 28/12/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 05/06/2022 | 30 | 175 nghìn € |
| 18/12/2022 | 31 | 175 nghìn € |
| 18/06/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 10/12/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Mantova | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2022 | Nuovo Pordenone FC 2024 | Mantova | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Triestina | Nuovo Pordenone FC 2024 | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2017 | USD Virtus Verona | Triestina | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2011 | CastelnuovoSandrà | USD Virtus Verona | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật47
- Tư duy41
- Sức mạnh31
- Thể lực38