Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rachid Kouda

MantovaTiền vệBUR
24Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
2,2 triệu €Giá trị

Rachid Kouda là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo Mantova.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
567Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
567Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—21460001076%80%006,67
Serie B2026-2027—654450007484%44%106,61
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—10761001188%55%007,74

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/17 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 445 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
209/246 (84%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
10/19 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
14
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/52 (44%)
Không chiến thắng / thua
5 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 21
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 7,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/50 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rachid Kouda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Bvs PalermoB 0-2740022130/3602/6—6,45
11/10/2026Serie B@ CatanzaroT 3-1810011032/3636/14—6,92
28/09/2026CAN@ Trung PhiT 1-01000002/313/3—6,93
26/09/2026CANvs BeninH 1-1450010111/1411/2—6,40
20/09/2026Serie Bvs PisaH 2-2900030154/6602/5—6,38
13/09/2026Serie Bvs SampdoriaT 2-0900000260/7003/8—6,80
06/09/2026Serie B@ CesenaH 1-1760000024/2726/11V6,36
03/09/2026Cúp Quốc gia Ý@ PalermoB 2-5761011144/5015/9—7,74
31/08/2026Serie Bvs EmpoliT 3-134001109/1004/6—6,77
23/08/2026Serie Avs CagliariB 0-115000013/723/8—6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,3 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,2 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/202118150 nghìn €
31/01/202219150 nghìn €
27/06/202219150 nghìn €
20/12/202220250 nghìn €
20/06/202320275 nghìn €
10/10/202321450 nghìn €
26/12/202321800 nghìn €
02/06/202421800 nghìn €
14/10/2024223,5 triệu €
22/12/2024223,5 triệu €
01/06/2025223,3 triệu €
10/12/2025232,5 triệu €
16/03/2026232,0 triệu €
03/06/2026232,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026ParmaMantovaChuyển nhượng—
29/06/2026MantovaParmaCho mượn—
22/01/2026ParmaMantovaChuyển nhượng—
21/01/2026SpeziaParmaCho mượn—
10/08/2025ParmaSpeziaChuyển nhượng—
29/06/2025SpeziaParmaCho mượn—
29/08/2024ParmaSpeziaChuyển nhượng—
28/08/2024SpeziaParmaHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
13/07/2023AZ Picerno ASDSpeziaHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
24/07/2022US Folgore CarateseAZ Picerno ASDChuyển nhượng—
29/06/2021Cagliari U19US Folgore CarateseCho mượn—
27/01/2021US Folgore CarateseCagliari U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy58
  • Sức mạnh42
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com