
Rachid Kouda là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo Mantova.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
567Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
567Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 76% | 80% | 0 | 0 | 6,67 |
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 445 | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 84% | 44% | 1 | 0 | 6,61 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 76 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 88% | 55% | 0 | 0 | 7,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/17 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 445 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 209/246 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/19 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/52 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 21
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 7,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/50 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Palermo | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 30/36 | 0 | 2/6 | — | 6,45 |
| 11/10/2026 | Serie B | @ Catanzaro | T 3-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/36 | 3 | 6/14 | — | 6,92 |
| 28/09/2026 | CAN | @ Trung Phi | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 3/3 | — | 6,93 |
| 26/09/2026 | CAN | vs Benin | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/14 | 1 | 1/2 | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | Serie B | vs Pisa | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 54/66 | 0 | 2/5 | — | 6,38 |
| 13/09/2026 | Serie B | vs Sampdoria | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 60/70 | 0 | 3/8 | — | 6,80 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Cesena | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 2 | 6/11 | V | 6,36 |
| 03/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Palermo | B 2-5 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 44/50 | 1 | 5/9 | — | 7,74 |
| 31/08/2026 | Serie B | vs Empoli | T 3-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 4/6 | — | 6,77 |
| 23/08/2026 | Serie A | vs Cagliari | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/7 | 2 | 3/8 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 31/01/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/06/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/12/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/06/2023 | 20 | 275 nghìn € |
| 10/10/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 02/06/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 14/10/2024 | 22 | 3,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 22 | 3,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 22 | 3,3 triệu € |
| 10/12/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 16/03/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 23 | 2,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Parma | Mantova | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Mantova | Parma | Cho mượn | — |
| 22/01/2026 | Parma | Mantova | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2026 | Spezia | Parma | Cho mượn | — |
| 10/08/2025 | Parma | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Spezia | Parma | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Parma | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2024 | Spezia | Parma | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 13/07/2023 | AZ Picerno ASD | Spezia | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 24/07/2022 | US Folgore Caratese | AZ Picerno ASD | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Cagliari U19 | US Folgore Caratese | Cho mượn | — |
| 27/01/2021 | US Folgore Caratese | Cagliari U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật57
- Tư duy58
- Sức mạnh42
- Thể lực41