
Simone Trimboli là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Mantova.
Tiểu sử Simone Trimboli
Simone Trimboli là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Mantova, quốc tịch Italy, 24 tuổi. Sinh ngày 19/04/2002, cầu thủ cao 176 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 4 trận với 284 phút và điểm trung bình 6,57, gồm 2 trận ở Serie B và 2 trận ở Cúp Quốc gia Ý. Giá trị thị trường 2,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
374Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 51% | 1 | 0 | 6,62 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 104 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 50% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/150 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/25 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/37 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/32 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Palermo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/60 | 1 | 6/12 | — | 6,32 |
| 11/10/2026 | Serie B | @ Catanzaro | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Palermo | B 2-5 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/1 | — | 5,75 |
| 31/08/2026 | Serie B | vs Empoli | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 31/38 | 0 | 2/7 | V | 6,90 |
| 23/08/2026 | Serie B | @ Carrarese | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 41/52 | 3 | 11/18 | — | 6,64 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Lazio | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/25 | 1 | 4/7 | — | 6,99 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Frosinone | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 39/47 | 1 | 8/11 | V | 6,65 |
| 01/05/2026 | Serie B | vs Monza | T 3-2 | 90 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4 | 41/51 | 3 | 8/10 | — | 8,60 |
| 25/04/2026 | Serie B | @ SudTirol | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 61/69 | 0 | 0/3 | — | 8,20 |
| 12/04/2026 | Serie B | @ Spezia | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 50/61 | 3 | 7/9 | V | 7,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 27/12/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 06/06/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 10/11/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 30/06/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 16/03/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 23 | 1,7 triệu € |
| 10/12/2025 | 23 | 1,7 triệu € |
| 03/06/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật58
- Tư duy53
- Sức mạnh46
- Thể lực47