
Tommaso Marras là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Pisa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
210Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,86Bàn/90 phút
105Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 120 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 72% | 43% | 1 | 0 | 7,02 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 58% | 60% | 0 | 0 | 7,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/44 (72%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/17 (58%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | vs Cremonese | T 3-1 | 12 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 1/2 | V | 7,28 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ Vicenza | T 3-0 | 18 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5/9 | 0 | 3/4 | — | 7,39 |
| 24/08/2026 | Serie B | vs Padova | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 4 | 22/29 | 0 | 3/9 | — | 6,40 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Empoli | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/17 | 3 | 6/10 | — | 7,94 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Frosinone | B 0-5 | 82 | 0 | 0 | 5 | 3 | 2 | 23/28 | 1 | 6/12 | — | 6,79 |
| 01/05/2026 | Serie B | vs Monza | T 3-2 | 73 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 22/25 | 0 | 2/6 | — | 7,56 |
| 25/04/2026 | Serie B | @ SudTirol | T 3-0 | 72 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 15/19 | 1 | 5/9 | — | 8,20 |
| 18/04/2026 | Serie B | vs Avellino | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/12 | 3 | 3/3 | — | 6,67 |
| 12/04/2026 | Serie B | @ Spezia | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 2/8 | — | 6,52 |
| 06/04/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | T 1-0 | 14 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2/5 | 1 | 2/3 | V | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/06/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 225 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 16/03/2026 | 22 | 750 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 1,3 triệu € |
| 30/09/2026 | 22 | 2,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Mantova | Pisa | Hết hạn mượn 2.8M € | 2,8 triệu € |
| 01/07/2025 | ASD Caldiero Terme | Mantova | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Primavera | ASD Caldiero Terme | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2022 | ASD Chieri Calcio | Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | ASD Chieri Giovanili | ASD Chieri Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | ASD Sparta Novara | ASD Chieri Giovanili | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật49
- Tư duy64
- Sức mạnh29
- Thể lực38