
Nicolo Buso là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Catanzaro.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
17Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,62 |
| Serie B | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Serie B · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie B | vs Mantova | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie B | @ Sampdoria | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Carrarese | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Serie B | @ SudTirol | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Pisa | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Serie B | @ Vicenza | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs SudTirol | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/2 | — | 6,62 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Frosinone | B 0-5 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 01/05/2026 | Serie B | vs Monza | T 3-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/02/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 23/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/12/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 18/06/2023 | 23 | 275 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 02/06/2024 | 24 | 650 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/10/2025 | 25 | 900 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 900 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Mantova | Catanzaro | Cho mượn | — |
| 12/01/2026 | Catanzaro | Mantova | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Lecco | Catanzaro | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/06/2025 | Catanzaro | Lecco | Cho mượn | — |
| 26/08/2024 | Lecco | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Sestri Levante | Lecco | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2020 | Virtus Entella U20 | Sestri Levante | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2019 | AS Roma U20 | Virtus Entella U20 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Venezia Primavera | AS Roma U20 | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | AS Roma U20 | Venezia Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Cesena Primavera | AS Roma U20 | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Cesena U17 | Cesena Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AC Cesena Youth | Cesena U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh30
- Thể lực43