Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolo Radaelli

MantovaTiền vệITA
23Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Nicolo Radaelli là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Mantova.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolo Radaelli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Bvs PalermoB 0-2dự bị00000—0———
11/10/2026Serie B@ CatanzaroT 3-1dự bị00000—0———
25/04/2026Serie B@ SudTirolT 3-0270000010/1200/1—7,00
18/04/2026Serie Bvs AvellinoB 0-2320000020/2524/8—6,29
06/04/2026Serie Bvs ACD Virtus EntellaT 1-0900010027/3613/13V6,47
22/03/2026Serie B@ ModenaB 1-2650000128/3601/3V5,86
18/03/2026Serie Bvs CesenaT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/20221950 nghìn €
27/06/20221975 nghìn €
18/12/20221975 nghìn €
18/06/20232075 nghìn €
20/12/202320200 nghìn €
16/06/202421300 nghìn €
22/12/202421300 nghìn €
01/06/202522900 nghìn €
10/12/2025221,0 triệu €
03/06/2026231,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy50
  • Sức mạnh53
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com