Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ettore Gliozzi

MantovaTiền đạoITA
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Ettore Gliozzi là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Mantova.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
494Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
494Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—7434410115566%51%006,98
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—221500005266%42%006,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 344 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/15
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/75 (66%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/49 (51%)
Không chiến thắng / thua
11 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/27 (66%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/21 (42%)
Không chiến thắng / thua
6 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ettore Gliozzi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Bvs PalermoB 0-216002103/40——6,55
11/10/2026Serie B@ CatanzaroT 3-119000004/502/4—6,70
20/09/2026Serie Bvs PisaH 2-2641042111/1605/11—8,17
13/09/2026Serie Bvs SampdoriaT 2-055001016/803/3—6,71
06/09/2026Serie B@ CesenaH 1-145002005/913/6—6,63
03/09/2026Cúp Quốc gia Ý@ PalermoB 2-560003118/1101/4—6,65
31/08/2026Serie Bvs EmpoliT 3-155002107/1102/4—6,70
23/08/2026Serie B@ CarrareseT 2-1900141214/22110/21—7,37
17/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ LazioT 2-0900021110/1608/17—6,32
12/05/2026Serie Bvs Juve StabiaB 0-12100320—00/2—7,09

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 75 nghìn €2014: 175 nghìn €2015: 175 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 375 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 1,2 triệu €2023: 1,4 triệu €2023: 1,3 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 750 nghìn €20122026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/11/20121750 nghìn €
09/04/20131775 nghìn €
07/05/201418175 nghìn €
06/01/201519175 nghìn €
21/06/201519150 nghìn €
13/01/201620250 nghìn €
14/06/201620250 nghìn €
13/12/201621400 nghìn €
20/06/201721500 nghìn €
20/12/201722450 nghìn €
19/06/201822400 nghìn €
12/12/201823375 nghìn €
18/06/201923400 nghìn €
15/12/201924300 nghìn €
15/06/202024200 nghìn €
21/02/202125200 nghìn €
23/06/202125400 nghìn €
28/12/202126500 nghìn €
05/06/202226750 nghìn €
21/12/2022271,2 triệu €
11/06/2023271,4 triệu €
26/12/2023281,3 triệu €
02/06/2024281,0 triệu €
22/12/202429700 nghìn €
01/06/202529500 nghìn €
05/10/202530800 nghìn €
10/12/202530800 nghìn €
03/06/202630750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2023; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026ModenaMantovaChuyển nhượng—
11/01/2024PisaModenaHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
31/08/2022ComoPisaHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
09/08/2021MonzaComoChuyển nhượng—
29/06/2021Cosenza Calcio 1914MonzaCho mượn—
24/09/2020MonzaCosenza Calcio 1914Chuyển nhượng—
30/06/2020SassuoloMonzaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2020MonzaSassuoloCho mượn—
12/08/2019SassuoloMonzaChuyển nhượng—
29/06/2019Siena FCSassuoloCho mượn—
29/07/2018SassuoloSiena FCChuyển nhượng 0.127M €127 nghìn €
29/06/2018PadovaSassuoloCho mượn—
16/01/2018SassuoloPadovaChuyển nhượng—
15/01/2018CesenaSassuoloCho mượn—
11/07/2017SassuoloCesenaChuyển nhượng—
29/06/2017SudTirolSassuoloCho mượn—
30/06/2015SassuoloSudTirolChuyển nhượng—
29/06/2015ForliSassuoloCho mượn—
01/02/2015SassuoloForliChuyển nhượng—
30/06/2014Sassuolo U20SassuoloChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy52
  • Sức mạnh36
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com