
Francesco Bardi là thủ môn 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Mantova.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
25Cứu thua
58%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 18 | 4 | 4 | 58% | 100% | 2 | 0 | 6,34 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 7 | 1 | 3 | 57% | — | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,34
Thủ môn
- Cứu thua
- 18
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/212 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 37/122 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,36
Thủ môn
- Cứu thua
- 7
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/54 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/34 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Palermo | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 12/20 | 0 | — | — | 5,87 |
| 11/10/2026 | Serie B | @ Catanzaro | T 3-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 19/33 | 0 | 1/1 | — | 6,62 |
| 20/09/2026 | Serie B | vs Pisa | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 20/27 | 0 | — | V | 6,06 |
| 13/09/2026 | Serie B | vs Sampdoria | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 14/26 | 0 | — | — | 6,87 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Cesena | H 1-1 | 90 | 5 | 3 | 1 | 12/35 | 0 | — | — | 6,68 |
| 03/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Palermo | B 2-5 | 90 | 4 | 0 | 2 | 16/23 | 0 | — | — | 6,18 |
| 31/08/2026 | Serie B | vs Empoli | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 26/41 | 0 | 1/1 | V | 5,96 |
| 23/08/2026 | Serie B | @ Carrarese | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 22/30 | 0 | 1/1 | — | 6,29 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Lazio | T 2-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 15/31 | 0 | — | — | 6,53 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Frosinone | B 0-5 | 90 | 4 | 1 | 0 | 16/31 | 0 | 1/1 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2009 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/06/2010 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/05/2011 | 19 | 300 nghìn € |
| 28/12/2011 | 19 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2012 | 20 | 2,0 triệu € |
| 24/12/2012 | 20 | 4,0 triệu € |
| 24/06/2013 | 21 | 6,0 triệu € |
| 06/01/2014 | 21 | 8,5 triệu € |
| 30/06/2014 | 22 | 9,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 22 | 8,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 7,0 triệu € |
| 22/11/2015 | 23 | 5,0 triệu € |
| 31/03/2016 | 24 | 4,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 24 | 3,5 triệu € |
| 18/12/2016 | 24 | 3,5 triệu € |
| 08/06/2017 | 25 | 3,5 triệu € |
| 20/12/2017 | 25 | 2,0 triệu € |
| 17/06/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 29/12/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 650 nghìn € |
| 20/08/2020 | 28 | 700 nghìn € |
| 21/02/2021 | 29 | 700 nghìn € |
| 23/06/2021 | 29 | 700 nghìn € |
| 27/12/2021 | 29 | 700 nghìn € |
| 06/06/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 10/11/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 14/06/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 02/06/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 33 | 350 nghìn € |
| 10/12/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Palermo | Mantova | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2026 | Mantova | Palermo | Cho mượn | — |
| 01/01/2026 | Palermo | Mantova | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2025 | A.C. Reggiana 1919 | Palermo | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Bologna | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2021 | Frosinone | Bologna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Inter Milan | Frosinone | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2018 | Frosinone | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 27/01/2016 | Inter Milan | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2016 | RCD Espanyol de Barcelona | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 24/07/2015 | Inter Milan | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Chievo | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 04/07/2014 | Inter Milan | Chievo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Livorno | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 08/07/2013 | Inter Milan | Livorno | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Novara | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 13/07/2012 | Inter Milan | Novara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Livorno | Inter Milan | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 02/08/2011 | Inter Milan U19 | Livorno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Livorno | Inter Milan U19 | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
Chỉ số
- Thể lực38
- Chỉ số 157
- Chỉ số 237
- Chỉ số 456
- Chỉ số 352