
Luca Zanimacchia là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Padova.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
152Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 50% | 0 | 0 | 6,58 |
| Serie B | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 100% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/46 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Serie B · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/21 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Serie B | @ Pisa | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 4/4 | — | 6,56 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Udinese | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/46 | 2 | 3/6 | — | 6,58 |
| 12/05/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Serie B | vs A.C. Reggiana 1919 | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 35/39 | 1 | 3/6 | — | 7,23 |
| 25/04/2026 | Serie B | @ Monza | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/29 | 1 | 3/5 | — | 6,63 |
| 18/04/2026 | Serie B | vs Frosinone | B 1-2 | 79 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 19/25 | 0 | 3/3 | — | 6,98 |
| 15/04/2026 | Serie B | @ Catanzaro | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/3 | — | 6,51 |
| 11/04/2026 | Serie B | @ SudTirol | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/24 | 0 | 2/2 | — | 6,42 |
| 06/04/2026 | Serie B | @ Bari | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/19 | 1 | 1/3 | — | 5,91 |
| 22/03/2026 | Serie B | vs Mantova | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 9/14 | 0 | 2/3 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2016 | 17 | 125 nghìn € |
| 25/06/2017 | 18 | 200 nghìn € |
| 29/06/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 12/12/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 18/06/2019 | 20 | 275 nghìn € |
| 15/12/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 23/07/2020 | 22 | 275 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/12/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 05/06/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 24 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 24 | 1,8 triệu € |
| 26/12/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 26 | 1,4 triệu € |
| 01/06/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 27 | 1,4 triệu € |
| 30/09/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Cremonese | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Modena | Cremonese | Cho mượn | — |
| 06/08/2025 | Cremonese | Modena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Parma | Cremonese | Cho mượn | — |
| 28/01/2023 | Cremonese | Parma | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | JuventusU23 | Cremonese | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2022 | Cremonese | JuventusU23 | Cho mượn | — |
| 08/07/2021 | JuventusU23 | Cremonese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Real Zaragoza | JuventusU23 | Cho mượn | — |
| 31/08/2020 | JuventusU23 | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Genoa | JuventusU23 | Hết hạn mượn 4.1M € | 4,1 triệu € |
| 29/06/2019 | JuventusU23 | Genoa | Cho mượn | — |
| 16/08/2018 | Genoa | JuventusU23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Genoa U20 | Genoa | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2016 | Legnago Salus | Genoa U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | VareseGiovanili | Legnago Salus | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật60
- Tư duy57
- Sức mạnh46
- Thể lực45