Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

César Falletti

TernanaTiền vệURU
33Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

César Falletti là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Ternana.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của César Falletti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/05/2026Serie B@ FrosinoneB 0-58000003/312/2—5,87
01/05/2026Serie Bvs MonzaT 3-217000008/911/4—6,19
25/04/2026Serie B@ SudTirolT 3-027000008/1111/2—6,81
18/04/2026Serie Bvs AvellinoB 0-29000009/1301/2—6,11
12/04/2026Serie B@ SpeziaT 2-0dự bị00000—0———
06/04/2026Serie Bvs ACD Virtus EntellaT 1-0dự bị00000—0———
22/03/2026Serie B@ ModenaB 1-213000019/120——6,07
18/03/2026Serie Bvs CesenaT 3-08010025/700/2—7,14

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2013: 350 nghìn €2013: 450 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 1,2 triệu €2016: 1,4 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,4 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,7 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,4 triệu €2023: 1,1 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20122026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/08/201219150 nghìn €
03/02/201320350 nghìn €
09/09/201320450 nghìn €
28/01/201421600 nghìn €
14/07/201421500 nghìn €
09/02/201522500 nghìn €
28/06/201522400 nghìn €
27/12/201523750 nghìn €
12/06/2016231,2 triệu €
18/12/2016241,4 triệu €
08/06/2017242,0 triệu €
28/12/2017251,8 triệu €
06/06/2018251,5 triệu €
16/01/2019261,8 triệu €
04/06/2019262,0 triệu €
09/01/2020271,8 triệu €
07/04/2020271,4 triệu €
26/06/2020271,4 triệu €
12/01/2021281,5 triệu €
22/06/2021281,7 triệu €
28/12/2021291,8 triệu €
05/06/2022291,8 triệu €
21/12/2022301,4 triệu €
11/06/2023301,1 triệu €
26/12/202331900 nghìn €
02/06/202431800 nghìn €
22/12/202432700 nghìn €
01/06/202532500 nghìn €
10/12/202533400 nghìn €
03/06/202633300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026MantovaTernanaChuyển nhượng—
08/07/2025CremoneseMantovaChuyển nhượng—
29/06/2025BariCremoneseCho mượn—
29/08/2024CremoneseBariChuyển nhượng—
08/01/2024TernanaCremoneseHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2022BolognaTernanaHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
29/06/2022TernanaBolognaCho mượn—
13/09/2020BolognaTernanaChuyển nhượng—
29/06/2020Club TijuanaBolognaCho mượn—
26/08/2019BolognaClub TijuanaChuyển nhượng—
29/06/2019PalermoBolognaCho mượn—
12/08/2018BolognaPalermoChuyển nhượng—
18/07/2017Sportivo LuquenoBolognaHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2017TernanaSportivo LuquenoChuyển nhượng—
30/08/2013Cerro MontevideoTernanaHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
31/12/2011CA Cerro U19Cerro MontevideoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy58
  • Sức mạnh34
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com