Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicholas Bonfanti

CarrareseTiền đạoITA
24Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Nicholas Bonfanti là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Carrarese.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/08/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicholas Bonfanti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Serie Bvs BeneventoB 0-1dự bị00000—0———
12/09/2026Serie B@ CatanzaroB 0-1300000—00/2—6,26
06/09/2026Serie Bvs EmpoliB 0-1dự bị00000—0———
31/08/2026Serie Bvs CatanzaroT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 800 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/202119250 nghìn €
20/12/202119300 nghìn €
20/06/202220300 nghìn €
21/12/202220800 nghìn €
11/06/202321800 nghìn €
26/12/202321750 nghìn €
02/06/202422900 nghìn €
14/10/2024222,5 triệu €
22/12/2024222,5 triệu €
01/06/2025232,0 triệu €
10/12/2025231,2 triệu €
03/06/202624800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026PisaCarrareseChuyển nhượng—
29/06/2026MantovaPisaCho mượn—
20/08/2025PisaMantovaChuyển nhượng—
29/06/2025BariPisaCho mượn—
21/01/2025PisaBariChuyển nhượng—
11/01/2024ModenaPisaHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
13/07/2021Inter Milan U19ModenaChuyển nhượng—
30/06/2019Inter Milan U17Inter Milan U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Inter Milan YouthInter Milan U17Chuyển nhượng—
01/08/2017Virtus Bergamo YouthInter Milan YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy44
  • Sức mạnh30
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com