
Leonardo Mancuso là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Arezzo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
94Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,96Bàn/90 phút
94Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 94 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 75% | 30% | 0 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/20 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B | @ Sampdoria | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/5 | — | 6,24 |
| 11/10/2026 | Serie B | vs Cremonese | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 7,26 |
| 20/09/2026 | Serie B | vs SudTirol | B 1-4 | 12 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 7,14 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Empoli | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 6/7 | 1 | 1/2 | — | 6,76 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Frosinone | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 13/15 | 0 | 0/5 | — | 6,42 |
| 01/05/2026 | Serie B | vs Monza | T 3-2 | 80 | 1 | 0 | 5 | 4 | 1 | 13/16 | 0 | 2/7 | — | 7,96 |
| 25/04/2026 | Serie B | @ SudTirol | T 3-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 3/11 | — | 6,33 |
| 18/04/2026 | Serie B | vs Avellino | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 20/22 | 0 | 2/12 | — | 6,39 |
| 12/04/2026 | Serie B | @ Spezia | T 2-0 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/9 | 0 | 2/8 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 15/09/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/03/2013 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/06/2013 | 21 | 250 nghìn € |
| 06/03/2014 | 21 | 225 nghìn € |
| 28/07/2014 | 22 | 225 nghìn € |
| 24/06/2015 | 23 | 225 nghìn € |
| 18/01/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/06/2016 | 24 | 175 nghìn € |
| 13/12/2016 | 24 | 450 nghìn € |
| 20/06/2017 | 25 | 800 nghìn € |
| 20/12/2017 | 25 | 800 nghìn € |
| 17/06/2018 | 26 | 900 nghìn € |
| 16/01/2019 | 26 | 2,3 triệu € |
| 04/06/2019 | 27 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2019 | 27 | 2,6 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 20/08/2020 | 28 | 2,5 triệu € |
| 21/02/2021 | 28 | 3,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 29 | 4,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 29 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2022 | 30 | 2,7 triệu € |
| 21/12/2022 | 30 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 31 | 1,6 triệu € |
| 26/12/2023 | 31 | 1,3 triệu € |
| 02/06/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 14/10/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 33 | 450 nghìn € |
| 10/12/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Mantova | Arezzo | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | Monza | Mantova | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Palermo | Monza | Cho mượn | — |
| 05/07/2023 | Monza | Palermo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Como | Monza | Cho mượn | — |
| 25/07/2022 | Monza | Como | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Empoli | Monza | Hết hạn mượn 2.79M € | 2,8 triệu € |
| 29/06/2022 | Monza | Empoli | Cho mượn | — |
| 19/01/2022 | Empoli | Monza | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 12/07/2019 | Juventus | Empoli | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 29/06/2019 | Pescara | Juventus | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Juventus | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2018 | Pescara | Juventus | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 30/06/2017 | US Sambenedettese | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2016 | Catanzaro | US Sambenedettese | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2015 | Cittadella | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Catanzaro | Cittadella | Cho mượn | — |
| 28/01/2015 | Cittadella | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Carrarese | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2012 | Pizzighettone | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh31
- Thể lực43