Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Manuel De Luca

CremoneseTiền đạoITA
28Tuổi
192Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị

Manuel De Luca là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cremonese.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
263Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—522070003071%30%006,39
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—20560002177%14%006,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/35 (71%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/30 (30%)
Không chiến thắng / thua
3 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 11
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/9 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/7 (14%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Manuel De Luca · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie B@ PisaB 1-318000002/401/3—6,65
11/10/2026Serie B@ ArezzoH 0-014000003/412/4—6,53
19/09/2026Serie Bvs ACD Virtus EntellaH 0-0dự bị00000—0———
13/09/2026Serie B@ CesenaH 2-220000013/400/6—6,42
07/09/2026Serie Bvs PadovaT 3-1dự bị00000—0———
01/09/2026Cúp Quốc gia Ý@ ParmaT 2-020001004/401/5—5,99
29/08/2026Serie Bvs ModenaB 0-3900020112/1515/13—6,32
23/08/2026Serie B@ EmpoliB 0-165001025/801/4—6,01
18/08/2026Cúp Quốc gia Ývs SampdoriaT 2-036001103/500/2—6,66
12/05/2026Serie Bvs Juve StabiaB 0-169001004/1015/10V6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 225 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,2 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,8 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,4 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,4 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,3 triệu €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/11/20161875 nghìn €
25/06/201718175 nghìn €
28/12/201719250 nghìn €
19/06/201819225 nghìn €
12/12/201820225 nghìn €
18/06/201920250 nghìn €
29/12/201921300 nghìn €
20/08/202022300 nghìn €
21/02/202122800 nghìn €
23/06/202122800 nghìn €
28/12/2021231,2 triệu €
14/03/2022233,0 triệu €
05/06/2022232,8 triệu €
10/11/2022242,5 triệu €
14/06/2023242,0 triệu €
10/10/2023251,4 triệu €
26/12/2023251,0 triệu €
02/06/2024251,5 triệu €
22/12/2024261,4 triệu €
01/06/2025262,0 triệu €
22/12/2025271,5 triệu €
03/06/2026271,3 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,3 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026ModenaCremoneseCho mượn—
05/01/2026CremoneseModenaChuyển nhượng—
18/07/2024SampdoriaCremoneseHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2022PerugiaSampdoriaCho mượn—
25/08/2021SampdoriaPerugiaChuyển nhượng—
10/08/2021ChievoSampdoriaChuyển nhượng—
21/09/2020TorinoChievoChuyển nhượng—
30/08/2020ACD Virtus EntellaTorinoCho mượn—
16/07/2019TorinoACD Virtus EntellaChuyển nhượng—
29/06/2019AlessandriaTorinoCho mượn—
27/07/2018TorinoAlessandriaChuyển nhượng—
29/06/2018Renate ACTorinoCho mượn—
15/01/2018TorinoRenate ACChuyển nhượng—
30/06/2017Torino U19TorinoChuyển nhượng—
30/06/2015Südtirol PrimaveraTorino U19Hết hạn mượn 0.17M €170 nghìn €
29/06/2015Torino FC YouthSüdtirol PrimaveraCho mượn—
07/08/2014FC Südtirol Alto Adige YouthTorino FC YouthChuyển nhượng—
29/06/2014Inter Milan YouthFC Südtirol Alto Adige YouthCho mượn—
12/06/2013FC Südtirol Alto Adige YouthInter Milan YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy44
  • Sức mạnh31
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com