
Alessio Castellini là hậu vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Mantova.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
796Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 616 | 0 | 0 | 4 | 6 | 2 | 81% | 50% | 1 | 0 | 7,12 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 79% | 57% | 0 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 616 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 336/412 (81%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 53/101 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/57 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/105 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/24 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Palermo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/58 | 0 | 4/6 | — | 6,74 |
| 11/10/2026 | Serie B | @ Catanzaro | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 32/44 | 5 | 6/9 | — | 7,39 |
| 20/09/2026 | Serie B | vs Pisa | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/74 | 3 | 4/11 | V | 6,17 |
| 13/09/2026 | Serie B | vs Sampdoria | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 62/69 | 3 | 5/9 | — | 7,91 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Cesena | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/49 | 2 | 3/5 | — | 7,19 |
| 03/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Palermo | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 47/57 | 1 | 3/5 | — | 6,32 |
| 31/08/2026 | Serie B | vs Empoli | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 43/55 | 1 | 5/9 | — | 7,35 |
| 23/08/2026 | Serie B | @ Carrarese | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 50/63 | 2 | 2/8 | — | 7,12 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Lazio | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/48 | 1 | 5/9 | — | 7,58 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Frosinone | B 0-5 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/48 | 2 | 8/11 | V | 4,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 175 nghìn € |
| 18/06/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 16/03/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Catania FC | Mantova | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 29/06/2026 | Mantova | Catania FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Catania FC | Mantova | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2025 | Pisa | Catania FC | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Catania FC | Pisa | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2022 | Brescia Primavera | Catania FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Brescia U17 | Brescia Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Brescia Youth | Brescia U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật48
- Tư duy47
- Sức mạnh71
- Thể lực59