- Phạt góc6 – 2
- Thẻ vàng4 – 2
Sân Varady Bela Sportkozpont, Putnok · Trọng tài: Imre Kovacs · Nắng 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 3.00 / 1.37
Kazincbarcika thắng Kisvárda Master Good FC 2-1 trên sân nhà Varady Bela Sportkozpont.
Kazincbarcika vs Kisvárda Master Good FC 2-1 — VĐQG Hungary 02/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 6' 🟨 Levente Szor
- 🟨 Mykhailo Meskhi 10'
- 🟨 Roland Schuszter 16'
-
⚽ G. Szőke
21'
1 - 0 -
⚽ Zsombor Nagykiến tạo: László Deutsch
47+2'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Bence Bíróthay Gennadiy Szikszai
- 45' 🔁 Soma Novothnythay Jasmin Mešanović
- 45' 🔁 Tonislav Yordanovthay Hianga'a M'Bock
- 🟨 Balint Jozsef Kartik 53'
- 🔁 Marcell Majorthay Bence Trencsenyi 61'
- 🔁 Maksym Pukhtieievthay Balint Jozsef Kartik 61'
-
64'
2 - 1 ⚽ Soma Novothnykiến tạo: Bence Bíró - 🟨 László Deutsch 65'
- 71' 🔁 Szilárd Szabóthay Marko Matanovic
- 🔁 János Ferenczithay G. Szőke 75'
- 🔁 Meshack Ubochiomathay László Deutsch 75'
- 76' 🔁 Istvan Solteszthay Levente Szor
- 86' 🟨 Dominik Soltész
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 47%Kiểm soát bóng53%
- 21Tổng cú sút15
- 5Sút trúng đích3
- 3Sút không trúng đích3
- 8Sút trong vòng cấm6
- 6Phạt góc2
- 29Tấn công nguy hiểm29
- 80Tấn công101
- 216Chuyền574
- 131Chuyền chính xác472
- 2Chuyền then chốt7
- 4Chuyền dài6
- 20Rê bóng20
- 17Tạt bóng30
- 57Tranh chấp71
- 29Tắc bóng17
- 54Cản phá68
- 8Cứu thua11
- 2Phạm lỗi6
- 26Bị phạm lỗi22
- 1Việt vị4
- 4Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Kisvárda Master Good FC kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Kazincbarcika ép sân · cột hướng xuống: Kisvárda Master Good FC ép sân. Kazincbarcika kiểm soát thế trận 31% thời gian, Kisvárda Master Good FC 55%.
KazincbarcikaKisvárda Master Good FC| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
Kazincbarcika · HLV Attila Kuttor
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 99 | Bence Juhász | Thủ môn | 5.84 |
| 4 | Zsombor Nagy | Hậu vệ | 6.94 |
| 5 | Laszlo Racz | Hậu vệ | 6.82 |
| 19 | László Deutsch | Hậu vệ | 6.89 |
| 25 | Nimrod Baranyai | Hậu vệ | 6.7 |
| 6 | G. Szőke | Tiền vệ | 7.35 |
| 10 | Balint Jozsef Kartik © | Tiền vệ | 6.28 |
| 18 | Roland Schuszter | Tiền vệ | 6.25 |
| 23 | Mykhailo Meskhi | Tiền vệ | 6.21 |
| 42 | Norbert Könyves | Tiền đạo | 6.64 |
| 88 | Bence Trencsenyi | Tiền đạo | 6.11 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Dániel Gyollai | Thủ môn |
| 91 | János Ferenczi | Hậu vệ |
| 12 | Eduvie Ikoba | Tiền đạo |
| 96 | Milán Gábo Klausz | Tiền đạo |
| 15 | Marcell Major | Tiền vệ |
| 13 | Kristóf Polgár | Hậu vệ |
| 27 | Maksym Pukhtieiev | Tiền đạo |
| 21 | Kacper Radkowski | Hậu vệ |
| 22 | Péter Sebők | Tiền vệ |
| 70 | Meshack Ubochioma | Tiền đạo |
| 78 | Levente Balázsi | Tiền đạo |
Kisvárda Master Good FC · HLV Attila Révész
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 30 | Ilya Popovych | Thủ môn | 6.02 |
| 10 | Dominik Soltész | Hậu vệ | 6.38 |
| 26 | Nikola Radmanovac | Hậu vệ | 6.94 |
| 50 | Bálint Oláh | Hậu vệ | 6.66 |
| 55 | Krisztian Nagy | Hậu vệ | 6.72 |
| 11 | Marko Matanovic | Tiền vệ | 6.61 |
| 14 | Bogdan Melnyk | Tiền vệ | 6.27 |
| 27 | Jasmin Mešanović © | Tiền vệ | 5.95 |
| 70 | Levente Szor | Tiền vệ | 6.11 |
| 80 | Hianga'a M'Bock | Tiền vệ | 6.26 |
| 96 | Gennadiy Szikszai | Tiền đạo | 6.24 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 90 | Teslim Abdulateef Balogun | Tiền đạo |
| 29 | Bence Bíró | Tiền đạo |
| 5 | Martin Chlumecky | Hậu vệ |
| 1 | Marcell Kovács | Thủ môn |
| 42 | Tibor Lippai | Hậu vệ |
| 23 | Sinan Medgyes | Tiền vệ |
| 86 | Soma Novothny | Tiền đạo |
| 95 | Attila Filip Pintér | Tiền đạo |
| 6 | Abdulrasaq Ridwan Popoola | Tiền vệ |
| 8 | Istvan Soltesz | Tiền vệ |
| 7 | Szilárd Szabó | Tiền đạo |
| 99 | Tonislav Yordanov | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 3.00 | 1.37 | 1.01 | 21 | 501.00 | 3.5 | 9.50 | 1.06 | 8.5 | 2.37 | 1.53 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (11 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 06/02/2026 | HUN Fizz Liga | Kisvárda Master Good FC – Kazincbarcika | 1–0 |
| 19/10/2025 | HUN Fizz Liga | Kazincbarcika – Kisvárda Master Good FC | 0–1 |
| 25/05/2025 | HUN NBⅡ | Kisvárda Master Good FC – Kazincbarcika | 1–1 |
| 01/12/2024 | HUN NBⅡ | Kazincbarcika – Kisvárda Master Good FC | 1–1 |
| 13/07/2024 | INT CF | Kazincbarcika – Kisvárda Master Good FC | 2–3 |
| 26/06/2021 | INT CF | Kazincbarcika – Kisvárda Master Good FC | 1–3 |
| 13/01/2021 | INT CF | Kazincbarcika – Kisvárda Master Good FC | 0–2 |
| 22/07/2020 | INT CF | Kisvárda Master Good FC – Kazincbarcika | 2–0 |
| 13/05/2018 | HUN NBⅡ | Kazincbarcika – Kisvárda Master Good FC | 3–1 |
| 05/11/2017 | HUN NBⅡ | Kisvárda Master Good FC – Kazincbarcika | 1–1 |
Phong độ gần đây
Kazincbarcika
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | HUN Fizz Liga | Kazincbarcika – MTK Budapest | 0–0 | H |
| 18/04/2026 | HUN Fizz Liga | Zalaegerszegi TE – Kazincbarcika | 4–0 | B |
| 11/04/2026 | HUN Fizz Liga | Kazincbarcika – Ujpest FC | 0–3 | B |
| 04/04/2026 | HUN Fizz Liga | Paksi FC – Kazincbarcika | 5–1 | B |
| 27/03/2026 | INT CF | Gesztelyi FCE – Kazincbarcika | 0–3 | T |
Kisvárda Master Good FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | HUN Fizz Liga | Kisvárda Master Good FC – Diosgyor VTK | 1–2 | B |
| 18/04/2026 | HUN Fizz Liga | MTK Budapest – Kisvárda Master Good FC | 2–1 | B |
| 14/04/2026 | HUN Fizz Liga | Kisvárda Master Good FC – Debreceni VSC | 0–0 | H |
| 04/04/2026 | HUN Fizz Liga | Zalaegerszegi TE – Kisvárda Master Good FC | 2–0 | B |
| 23/03/2026 | HUN Fizz Liga | Kisvárda Master Good FC – Ferencvarosi TC | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Kazincbarcika vs Kisvárda Master Good FC đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Kazincbarcika vs Kisvárda Master Good FC thuộc VĐQG Hungary, Vòng 32 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 02/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Varady Bela Sportkozpont (Putnok).
- Kết quả Kazincbarcika vs Kisvárda Master Good FC là bao nhiêu?
- Kazincbarcika thắng Kisvárda Master Good FC 2-1; hiệp một 2-0.
- Lịch sử đối đầu Kazincbarcika vs Kisvárda Master Good FC gần đây thế nào?
- Trong 11 lần gặp nhau gần nhất: Kazincbarcika thắng 1, hòa 3, Kisvárda Master Good FC thắng 7. Lần gần nhất ngày 06/02/2026 (HUN Fizz Liga) Kisvárda Master Good FC 1-0 Kazincbarcika.
- Phong độ Kazincbarcika và Kisvárda Master Good FC trước trận?
- Kazincbarcika: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (DLLLWL); Kisvárda Master Good FC: 0 thắng, 2 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLDLDL).
- Đội hình xuất phát Kazincbarcika vs Kisvárda Master Good FC?
- Kazincbarcika ra sân với sơ đồ 4-4-2, Kisvárda Master Good FC dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:28 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

