Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sinan Medgyes

Gyirmot SEHậu vệHUN
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Sinan Medgyes là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Gyirmot SE.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
892Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—101089200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 892 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sinan Medgyes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCB 0-1dự bị00000—0———
02/05/2026VĐQG Hungary@ KazincbarcikaB 1-2dự bị00000—0———
18/04/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestB 1-2dự bị00000—0———
23/03/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: —2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/02/201723—
05/10/20172450 nghìn €
14/03/20182450 nghìn €
04/01/20192550 nghìn €
24/04/20192575 nghìn €
29/10/20192675 nghìn €
27/07/202027125 nghìn €
22/10/202027200 nghìn €
23/01/202127200 nghìn €
31/05/202127225 nghìn €
10/10/202128200 nghìn €
06/01/202228250 nghìn €
06/06/202228300 nghìn €
21/02/202329250 nghìn €
06/06/202329250 nghìn €
21/12/202330250 nghìn €
22/05/202430275 nghìn €
22/12/202431275 nghìn €
27/05/202531300 nghìn €
06/10/202532250 nghìn €
07/12/202532250 nghìn €
18/05/202632200 nghìn €
13/09/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Kisvárda Master Good FCGyirmot SEChuyển nhượng—
30/06/2025Zalaegerszegi TEKisvárda Master Good FCChuyển nhượng—
29/08/2023Diosgyor VTKZalaegerszegi TEChuyển nhượng—
15/01/2023MTK BudapestDiosgyor VTKChuyển nhượng—
30/06/2022Paksi FCMTK BudapestChuyển nhượng—
30/08/2021Budafoki MTEPaksi FCChuyển nhượng—
02/08/2020Budaorsi SCBudafoki MTEChuyển nhượng—
30/06/2018Győri ETO FCBudaorsi SCChuyển nhượng—
29/06/2018Budaorsi SCGyőri ETO FCCho mượn—
16/07/2017Győri ETO FCBudaorsi SCChuyển nhượng—
26/01/2017SKF SeredGyőri ETO FCChuyển nhượng—
27/07/2016Spartak Trnava BSKF SeredChuyển nhượng—
24/02/2016Slovan Duslo SalaSpartak Trnava BChuyển nhượng—
22/07/2015ETO FC Győr IISlovan Duslo SalaChuyển nhượng—
30/06/2012ETO FC Gyor U19ETO FC Győr IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy50
  • Sức mạnh53
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com