Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

János Ferenczi

KazincbarcikaHậu vệHUN
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

János Ferenczi là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Kazincbarcika.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—8872000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của János Ferenczi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/05/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaH 2-2901011111/1722/5—7,08
02/05/2026VĐQG Hungaryvs Kisvárda Master Good FCT 2-115000000/20——6,47
25/04/2026VĐQG Hungaryvs MTK BudapestH 0-06000002/30——6,82
18/04/2026VĐQG Hungary@ Zalaegerszegi TEB 0-4800000014/1900/2V5,46
11/04/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCB 0-3840010115/2100/2V5,58
04/04/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCB 1-5900000020/3315/6—5,42
22/03/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCB 1-372001014/612/2—5,79

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/201221100 nghìn €
05/01/201321100 nghìn €
10/07/201322150 nghìn €
01/01/201422150 nghìn €
23/07/201423150 nghìn €
02/02/201523150 nghìn €
20/07/201524100 nghìn €
26/11/201524150 nghìn €
31/05/201625200 nghìn €
29/09/201625200 nghìn €
22/02/201725200 nghìn €
30/07/201726200 nghìn €
14/03/201826200 nghìn €
04/01/201927200 nghìn €
06/08/201928400 nghìn €
07/04/202029325 nghìn €
27/07/202029250 nghìn €
23/01/202129300 nghìn €
31/05/202130300 nghìn €
09/10/202130275 nghìn €
06/01/202230275 nghìn €
06/06/202231200 nghìn €
21/02/202331200 nghìn €
06/06/202332400 nghìn €
21/12/202332350 nghìn €
22/05/202433300 nghìn €
22/12/202433275 nghìn €
27/05/202534250 nghìn €
18/12/202534225 nghìn €
18/05/202635200 nghìn €
13/09/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh46
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com