
Balint Jozsef Kartik là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Kazincbarcika.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
385Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Merkantil Bank Liga | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 385 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 385 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/13 | 1 | 2/6 | V | 6,28 |
| 25/04/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/18 | 0 | 0/7 | — | 6,35 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | B 0-4 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 1 | 4/8 | — | 5,98 |
| 11/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/36 | 3 | 7/14 | — | 6,01 |
| 04/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/34 | 0 | 5/10 | V | 5,02 |
| 22/03/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 22/28 | 1 | 3/9 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/02/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/10/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/03/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/01/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/10/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/07/2020 | 23 | 175 nghìn € |
| 22/10/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/01/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 31/05/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 06/01/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 06/06/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 21/02/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 06/06/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 22/01/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 22/05/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 17/12/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 27/05/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 06/10/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 18/05/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật50
- Tư duy55
- Sức mạnh37
- Thể lực32