Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kristóf Polgár

Duna-TiszaHậu vệHUN
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Kristóf Polgár là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Duna-Tisza.

Tiểu sử Kristóf Polgár

Kristóf Polgár là hậu vệ thi đấu cho Duna-Tisza, mang quốc tịch Hungary, hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027 tại Merkantil Bank Liga, cầu thủ có 9 trận ra sân với 810 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 300 nghìn € (2020). Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi vào 20/07/2026, từ Kazincbarcika sang Duna-Tisza.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—9981000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kristóf Polgár · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/05/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaH 2-230000003/500/1—5,90
02/05/2026VĐQG Hungaryvs Kisvárda Master Good FCT 2-1dự bị00000—0———
25/04/2026VĐQG Hungaryvs MTK BudapestH 0-0dự bị00000—0———
18/04/2026VĐQG Hungary@ Zalaegerszegi TEB 0-4dự bị00000—0———
11/04/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCB 0-311001002/301/2—5,94
04/04/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCB 1-5dự bị00000—0———
22/03/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/201619200 nghìn €
22/02/201720200 nghìn €
30/07/201720200 nghìn €
14/03/201821175 nghìn €
26/06/201821150 nghìn €
04/01/201922125 nghìn €
06/08/201922200 nghìn €
27/07/202023300 nghìn €
23/01/202124250 nghìn €
31/05/202124225 nghìn €
06/01/202225200 nghìn €
06/06/202225125 nghìn €
21/02/202326125 nghìn €
06/06/202326125 nghìn €
22/01/202427125 nghìn €
22/05/202427100 nghìn €
17/12/202428150 nghìn €
27/05/202528150 nghìn €
07/12/202529150 nghìn €
18/05/202629150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026KazincbarcikaDuna-TiszaChuyển nhượng—
14/07/2024Gyirmot SEKazincbarcikaChuyển nhượng—
19/07/2022Diosgyor VTKGyirmot SEChuyển nhượng—
02/09/2018Free playerDiosgyor VTKChuyển nhượng—
30/06/2018Szombathelyi HaladasFree playerTrở lại—
12/07/2016Liverpool U21Szombathelyi HaladasChuyển nhượng—
30/06/2014Liverpool U18Liverpool U21Chuyển nhượng—
30/06/2012MTK Budapest U17Liverpool U18Chuyển nhượng—
08/08/2010Zalaegerszegi TE FC YouthMTK Budapest U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy44
  • Sức mạnh58
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com