
Meshack Ubochioma là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo FK Gilan Gabala.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
613Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 613 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 613 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,82 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 2/6 | — | 6,47 |
| 25/04/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 1 | 4/4 | — | 6,92 |
| 11/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | B 0-3 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/18 | 2 | 3/8 | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/04/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 27/07/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/09/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 05/04/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 10/10/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/01/2022 | 20 | 225 nghìn € |
| 06/06/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 21/02/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 06/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 22/05/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 02/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 06/10/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/05/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Kazincbarcika | FK Gilan Gabala | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2025 | Dundee United | Kazincbarcika | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Livingston F.C. | Dundee United | Cho mượn | — |
| 16/01/2025 | Dundee United | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2024 | Zalaegerszegi TE | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | NK Nafta 1903 | Zalaegerszegi TE | Cho mượn | — |
| 13/02/2020 | Zalaegerszegi TE | NK Nafta 1903 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Unknown | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật47
- Tư duy53
- Sức mạnh40
- Thể lực43