Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nimrod Baranyai

Duna-TiszaHậu vệHUN
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Nimrod Baranyai là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Duna-Tisza.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—3327000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nimrod Baranyai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/05/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaH 2-2900110124/2712/5—7,02
02/05/2026VĐQG Hungaryvs Kisvárda Master Good FCT 2-1900000017/2235/10—6,70
25/04/2026VĐQG Hungaryvs MTK BudapestH 0-0dự bị00000—0———
18/04/2026VĐQG Hungary@ Zalaegerszegi TEB 0-4dự bị00000—0———
04/04/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCB 1-515000004/411/2—5,54
22/03/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCB 1-318001021/30——6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/01/202218100 nghìn €
06/06/202218175 nghìn €
10/10/202219200 nghìn €
21/02/202319150 nghìn €
06/06/202319150 nghìn €
21/12/202320150 nghìn €
22/05/202420300 nghìn €
22/12/202421225 nghìn €
27/05/202521225 nghìn €
06/10/202522250 nghìn €
07/12/202522250 nghìn €
18/05/202622250 nghìn €
13/09/202623225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Ujpest FCDuna-TiszaChuyển nhượng—
29/06/2026KazincbarcikaUjpest FCCho mượn—
23/07/2025Ujpest FCKazincbarcikaChuyển nhượng—
29/06/2025KazincbarcikaUjpest FCCho mượn—
23/01/2025Ujpest FCKazincbarcikaChuyển nhượng—
30/06/2024Debreceni VSCUjpest FCChuyển nhượng—
29/06/2023Mezokovesd Zsory FCDebreceni VSCCho mượn—
02/02/2023Debreceni VSCMezokovesd Zsory FCChuyển nhượng—
31/07/2021Debreceni VSC IIDebreceni VSCChuyển nhượng—
30/06/2021Debreceni VSC U19Debreceni VSC IIChuyển nhượng—
30/06/2020Debreceni VSC U17Debreceni VSC U19Chuyển nhượng—
31/12/2018Debreceni VSC - DLA YouthDebreceni VSC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh61
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com